CSM Reşiţa
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Steaua București

CSM Reşiţa vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: CSM Reşiţa 3-1 F.C. Steaua București tại Liga II, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CSM Reşiţa thắng 3, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 16
Sân vận động
Stadionul Mircea Chivu, Reşiţa
Phong độ
WLLWW CSM Reşiţa
LDLDL F.C. Steaua București
  1. 20' S. Rimovecz 1-0
  2. 34' 1-1 Nacho Heras
  3. 40' Yellow Card
  4. HT1-1
  5. 46' Pau Miguélez S. Drăghici
  6. 46' D. Maftei D. Matei
  7. 47' Yellow Card
  8. 48' M. Drăghiceanu11m 2-1
  9. 50' M. Drăghiceanu 3-1
  10. 57' A. Boiciuc Nacho Heras
  11. 62' Yellow Card
  12. 65' A. Raicu G. Mancuso
  13. 77' A. Negru A. Lascu
  14. 77' L. Napoleone D. Fărăgău
  15. 81' T. Chunchukov K. Ceceri
  16. 86' A. Mensah M. Drăghiceanu
  17. 87' F. Cega G. Gomboș
  18. 89' C. Rus A. Burlacu
  19. FT3-1

Đội hình

CSM Reşiţa HLV: A. Popa
  1. I. Rus
  2. Elton
  3. A. Dudea
  4. N. Fota
  5. S. Rimovecz
  6. M. Drăghiceanu ▼ 86'
  7. M. Dolghi
  8. A. Lascu ▼ 77'
  9. D. Fărăgău ▼ 77'
  10. G. Gomboș ▼ 87'
  11. A. Burlacu ▼ 89'

Dự bị 5

  1. A. Negru ▲ 77'
  2. L. Napoleone ▲ 77'
  3. A. Mensah ▲ 86'
  4. F. Cega ▲ 87'
  5. C. Rus ▲ 89'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. D. Beţa
  3. D. Vîrtej
  4. K. Ceceri ▼ 81'
  5. A. Ilie
  6. G. Mancuso ▼ 65'
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici ▼ 46'
  9. D. Matei ▼ 46'
  10. B. Chipirliu
  11. Nacho Heras ▼ 57'

Dự bị 5

  1. Pau Miguélez ▲ 46'
  2. D. Maftei ▲ 46'
  3. A. Boiciuc ▲ 57'
  4. A. Raicu ▲ 65'
  5. T. Chunchukov ▲ 81'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu36
43Ghi được67
36Thủng lưới38
1.48Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu