CSM Reşiţa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Steaua București

CSM Reşiţa vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: CSM Reşiţa 0-2 F.C. Steaua București tại Liga II, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CSM Reşiţa thắng 3, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Mircea Chivu, Reşiţa
Phong độ
LLWWL CSM Reşiţa
LDLDL F.C. Steaua București
  1. 22' 0-1 C. Măgerușan
  2. 28' S. Ouadie
  3. 32' C. Tucaliuc M. Dolghi
  4. 37' C. Magerusan
  5. HT0-1
  6. 46' D. Isac C. Bocșan
  7. 46' I. Doană F. Gașpăr
  8. 46' V. Chera R. Jerdea
  9. 56' B. Chipirliu C. Măgerușan
  10. 58' 0-2 D. Vîrtej
  11. 60' M. Samake
  12. 69' A. Florescu M. Cioiu
  13. 72' G. Nedelea S. Drăghici
  14. 78' D. Păcuraru D. Matei
  15. 88' R. Enceanu
  16. FT0-2

Đội hình

CSM Reşiţa HLV: F. Stoican
  1. D. Dincă
  2. C. Bocșan ▼ 46'
  3. A. Dudea
  4. N. Fota
  5. F. Gașpăr ▼ 46'
  6. M. Dolghi ▼ 32'
  7. F. Haită
  8. M. Salhi
  9. M. Cioiu ▼ 69'
  10. R. Jerdea ▼ 46'
  11. M. Samake

Dự bị 5

  1. C. Tucaliuc ▲ 32'
  2. D. Isac ▲ 46'
  3. I. Doană ▲ 46'
  4. V. Chera ▲ 46'
  5. A. Florescu ▲ 69'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. D. Beţa
  3. D. Vîrtej
  4. A. Ilie
  5. R. Enceanu
  6. Dani Iglesias
  7. F. Răsdan
  8. S. Drăghici ▼ 72'
  9. D. Matei ▼ 78'
  10. Nacho Heras
  11. C. Măgerușan ▼ 56'

Dự bị 3

  1. B. Chipirliu ▲ 56'
  2. G. Nedelea ▲ 72'
  3. D. Păcuraru ▲ 78'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
61Ghi được57
44Thủng lưới29
1.53Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu