F.C. Steaua București
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
CSM Reşiţa

F.C. Steaua București vs CSM Reşiţa

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-2 CSM Reşiţa tại Liga II, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 1, CSM Reşiţa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Steaua, București
Phong độ
LDLDL F.C. Steaua București
WLLWW CSM Reşiţa
  1. 16' F. Răsdan 1-0
  2. 22' 1-1 F. Haită
  3. 33' B. Chipirliu D. Matei
  4. 36' A. Lascu
  5. 39' M. Kereki 2-1
  6. 44' F. Stoican
  7. HT2-1
  8. 46' M. Samake A. Lascu
  9. 56' M. Dolghi
  10. 58' D. Pacuraru
  11. 59' C. Tucaliuc A. Burlacu
  12. 62' Nacho Heras A. Popa
  13. 65' 2-2 M. Samake
  14. 70' A. Ilie Dani Iglesias
  15. 70' A. Raicu D. Păcuraru
  16. 72' D. Fărăgău D. Isac
  17. 78' N. Fota
  18. 80' Elton M. Cioiu
  19. 80' V. Chera N. Fota
  20. 85' S. Draghici
  21. FT2-2

Đội hình

F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. R. Munteanu
  2. M. Kereki
  3. D. Vîrtej
  4. G. Nedelea
  5. A. Popa ▼ 62'
  6. Dani Iglesias ▼ 70'
  7. F. Răsdan
  8. Rober Sierra
  9. S. Drăghici
  10. D. Matei ▼ 33'
  11. D. Păcuraru ▼ 70'

Dự bị 4

  1. B. Chipirliu ▲ 33'
  2. Nacho Heras ▲ 62'
  3. A. Ilie ▲ 70'
  4. A. Raicu ▲ 70'
CSM Reşiţa HLV: A. Popa
  1. M. Goga
  2. A. Dudea
  3. N. Fota ▼ 80'
  4. S. Rimovecz
  5. M. Dolghi
  6. D. Isac ▼ 72'
  7. F. Haită
  8. A. Lascu ▼ 46'
  9. A. Negru
  10. A. Burlacu ▼ 59'
  11. M. Cioiu ▼ 80'

Dự bị 5

  1. M. Samake ▲ 46'
  2. C. Tucaliuc ▲ 59'
  3. D. Fărăgău ▲ 72'
  4. Elton ▲ 80'
  5. V. Chera ▲ 80'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
57Ghi được61
29Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu