Chindia Targoviste
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Viitorul Şelimbăr

Chindia Targoviste vs Viitorul Şelimbăr

Tỷ số chung cuộc: Chindia Targoviste 2-2 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chindia Targoviste thắng 3, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Eugen Popescu, Târgovişte
Phong độ
LWLLW Chindia Targoviste
LDWDL Viitorul Şelimbăr
  1. 4' Yellow Card
  2. 10' D. Florea 1-0
  3. 13' Yellow Card
  4. 27' Yellow Card
  5. 38' M. Babić D. Benzar
  6. HT1-0
  7. 52' Yellow Card
  8. 58' P. Simon S. Jurj
  9. 62' 1-1 M. Babić
  10. 71' S. Băicoianu B. Petre
  11. 81' Yellow Card
  12. 81' C. Cotogoi R. Boboc
  13. 81' R. Gherman P. Simon
  14. 85' Yellow Card
  15. 85' L. Nițu R. Simion
  16. 85' I. Zamfir R. Mihai
  17. 85' 1-2 M. Babić
  18. 88' L. Nițu 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Chindia Targoviste HLV: C. Pană
  1. M. Contra
  2. M. Leca
  3. M. Martac
  4. A. Ioniță
  5. A. Vlad
  6. R. Simion ▼ 85'
  7. I. Roșu
  8. D. Danu
  9. B. Petre ▼ 71'
  10. D. Florea
  11. R. Mihai ▼ 85'

Dự bị 3

  1. S. Băicoianu ▲ 71'
  2. L. Nițu ▲ 85'
  3. I. Zamfir ▲ 85'
Viitorul Şelimbăr HLV: I. Luca
  1. R. Măluțan
  2. V. Dijinari
  3. D. Giafer
  4. C. Natea
  5. P. Petrescu
  6. R. Boboc ▼ 81'
  7. L. Buzan
  8. A. Luca
  9. D. Benzar ▼ 38'
  10. S. Jurj ▼ 58'
  11. C. Bucuroiu

Dự bị 4

  1. M. Babić ▲ 38'
  2. P. Simon ▲ 58'
  3. C. Cotogoi ▲ 81'
  4. R. Gherman ▲ 81'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
40Ghi được41
37Thủng lưới33
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu