Chindia Targoviste vs Viitorul Şelimbăr
Tỷ số chung cuộc: Chindia Targoviste 2-2 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chindia Targoviste thắng 3, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadionul Eugen Popescu, Târgovişte
- Phong độ
- LWLLW Chindia Targoviste
- LDWDL Viitorul Şelimbăr
- 4' Yellow Card
- 10' D. Florea 1-0
- 13' Yellow Card
- 27' Yellow Card
- 38' ▲ M. Babić ▼ D. Benzar
- HT1-0
- 52' Yellow Card
- 58' ▲ P. Simon ▼ S. Jurj
- 62' 1-1 M. Babić
- 71' ▲ S. Băicoianu ▼ B. Petre
- 81' Yellow Card
- 81' ▲ C. Cotogoi ▼ R. Boboc
- 81' ▲ R. Gherman ▼ P. Simon
- 85' Yellow Card
- 85' ▲ L. Nițu ▼ R. Simion
- 85' ▲ I. Zamfir ▼ R. Mihai
- 85' 1-2 M. Babić
- 88' L. Nițu 2-2
- FT2-2
Đội hình
- M. Contra
- M. Leca
- M. Martac
- A. Ioniță
- A. Vlad
- R. Simion ▼ 85'
- I. Roșu
- D. Danu
- B. Petre ▼ 71'
- D. Florea
- R. Mihai ▼ 85'
Dự bị 3
- S. Băicoianu ▲ 71'
- L. Nițu ▲ 85'
- I. Zamfir ▲ 85'
- R. Măluțan
- V. Dijinari
- D. Giafer
- C. Natea
- P. Petrescu
- R. Boboc ▼ 81'
- L. Buzan
- A. Luca
- D. Benzar ▼ 38'
- S. Jurj ▼ 58'
- C. Bucuroiu
Dự bị 4
- M. Babić ▲ 38'
- P. Simon ▲ 58'
- C. Cotogoi ▲ 81'
- R. Gherman ▲ 81'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu30
40Ghi được41
37Thủng lưới33
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai16