Viitorul Şelimbăr
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chindia Targoviste

Viitorul Şelimbăr vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: Viitorul Şelimbăr 2-1 Chindia Targoviste tại Liga II, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Viitorul Şelimbăr thắng 1, hòa 1, Chindia Targoviste thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 19
Sân vận động
Stadionul Măgura, Cisnădie
Phong độ
LDWDL Viitorul Şelimbăr
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 9' Yellow Card
  2. 27' Yellow Card
  3. 33' 0-1 A. Živković
  4. 42' A. Boțogan R. Tache
  5. 45'+4 T. Călin11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' F. Plămadă C. Dinu
  8. 61' M. Schieb G. Deac
  9. 61' G. Monea Rodri Hernando
  10. 74' R. Rotund C. Soare
  11. 74' S. Visic A. Pop
  12. 74' R. Romeo M. Cojocaru
  13. 74' A. Ioniță H. Memolla
  14. 76' Yellow Card
  15. 81' M. Schieb 2-1
  16. 84' O. Ursu V. Bogaciuc
  17. 90'+3 Yellow Card
  18. FT2-1

Đội hình

Viitorul Şelimbăr HLV: C. Niculescu
  1. A. Roșca
  2. R. Palmeş
  3. A. Gîţ
  4. F. Mitrea
  5. C. Natea
  6. G. Deac ▼ 61'
  7. M. Panos
  8. T. Călin
  9. C. Soare ▼ 74'
  10. A. Pop ▼ 74'
  11. Rodri Hernando ▼ 61'

Dự bị 4

  1. M. Schieb ▲ 61'
  2. G. Monea ▲ 61'
  3. R. Rotund ▲ 74'
  4. S. Visic ▲ 74'
Chindia Targoviste HLV: D. Longo
  1. I. Popescu
  2. C. Dinu ▼ 46'
  3. H. Memolla ▼ 74'
  4. M. Fedele
  5. V. Bogaciuc ▼ 84'
  6. R. Tache ▼ 42'
  7. I. Cristea
  8. A. Živković
  9. I. Pešić
  10. M. Cojocaru ▼ 74'
  11. R. Moldoveanu

Dự bị 5

  1. A. Boțogan ▲ 42'
  2. F. Plămadă ▲ 46'
  3. R. Romeo ▲ 74'
  4. A. Ioniță ▲ 74'
  5. O. Ursu ▲ 84'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu35
38Ghi được47
25Thủng lưới31
1.15Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu