Chindia Targoviste vs Viitorul Şelimbăr
Tỷ số chung cuộc: Chindia Targoviste 2-1 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chindia Targoviste thắng 3, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadionul Eugen Popescu, Târgovişte
- Phong độ
- LWLLW Chindia Targoviste
- LDWDL Viitorul Şelimbăr
- 11' 0-1 C. Bucuroiu
- 20' D. Florea 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Boboc ▼ T. Butucel
- 56' ▲ C. Atanase ▼ I. Pešić
- 56' ▲ S. Grubac ▼ A. Živković
- 58' C. Atanase 2-1
- 66' ▲ S. Șerban ▼ E. Ayine
- 66' ▲ V. Nerukh ▼ C. Bucuroiu
- 69' C. Atanase
- 69' ▲ R. Mihai ▼ R. Tache
- 80' ▲ B. Rotar ▼ S. Marrone
- 90'+1 M. Contra
- 90'+4 ▲ D. Danu ▼ D. Florea
- 90'+1 ▲ R. Gherman ▼ B. Rotar
- FT2-1
Đội hình
- M. Contra
- C. Dinu
- A. Ioniță
- A. Sabău
- M. Șerban
- A. Petre
- R. Tache ▼ 69'
- M. Pătulea
- D. Florea ▼ 90'
- A. Živković ▼ 56'
- I. Pešić ▼ 56'
Dự bị 4
- C. Atanase ▲ 56'
- S. Grubac ▲ 56'
- R. Mihai ▲ 69'
- D. Danu ▲ 90'
- M. Brașoveanu
- S. Marrone ▼ 80'
- C. Gogor
- C. Natea
- G. Monea
- L. Buzan
- T. Butucel ▼ 46'
- C. Soare
- E. Ayine ▼ 66'
- M. Babić
- C. Bucuroiu ▼ 66'
Dự bị 5
- R. Boboc ▲ 46'
- S. Șerban ▲ 66'
- V. Nerukh ▲ 66'
- B. Rotar ▲ 80'
- R. Gherman ▲ 90'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu30
40Ghi được41
37Thủng lưới33
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai16