CS Corvinul Hunedoara
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Csikszereda

CS Corvinul Hunedoara vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: CS Corvinul Hunedoara 1-1 Csikszereda tại Liga II, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CS Corvinul Hunedoara thắng 4, hòa 1, Csikszereda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 15
Phong độ
WDDWL CS Corvinul Hunedoara
LLWLL Csikszereda
  1. 31' Yellow Card
  2. 39' N. Pîrvulescu 1-0
  3. 43' V. Lica
  4. HT1-0
  5. 46' B. Babati S. Vereș
  6. 46' J. Dolný A. Torvund
  7. 60' L. Kovács E. Bloj
  8. 68' P. Gal-Andrezly
  9. 72' 1-1 J. Dolný
  10. 76' A. Bradu A. Gîrbiță
  11. 76' L. Câmpan D. Grigore
  12. 78' B. Babati
  13. 82' I. Pop M. Lehaire
  14. 82' A. Hergheligiu M. Lupu
  15. 85' A. Csürös L. Kovács
  16. 85' E. Bakoș E. Bödő
  17. 90' G. Chukwu P. Vladić
  18. FT1-1

Đội hình

CS Corvinul Hunedoara HLV: F. Maxim
  1. Ş. Lefter
  2. V. Lică
  3. A. Manolache
  4. M. Velisar
  5. I. Cărăruș
  6. P. Vladić ▼ 90'
  7. N. Pîrvulescu
  8. M. Lehaire ▼ 82'
  9. A. Gîrbiță ▼ 76'
  10. M. Lupu ▼ 82'
  11. D. Grigore ▼ 76'

Dự bị 5

  1. A. Bradu ▲ 76'
  2. L. Câmpan ▲ 76'
  3. I. Pop ▲ 82'
  4. A. Hergheligiu ▲ 82'
  5. G. Chukwu ▲ 90'
Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. M. Simon
  2. D. Kelemen
  3. J. Hegedűs
  4. R. Palmeş
  5. P. Gál-Andrezly
  6. S. Vereș ▼ 46'
  7. E. Bloj ▼ 60'
  8. Anderson Ceará
  9. S. Szilágyi
  10. E. Bödő ▼ 85'
  11. A. Torvund ▼ 46'

Dự bị 5

  1. B. Babati ▲ 46'
  2. J. Dolný ▲ 46'
  3. L. Kovács ▲ 60'
  4. A. Csürös ▲ 85'
  5. E. Bakoș ▲ 85'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

38Trận đấu42
47Ghi được70
40Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu