CS Corvinul Hunedoara
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csikszereda

CS Corvinul Hunedoara vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: CS Corvinul Hunedoara 3-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CS Corvinul Hunedoara thắng 4, hòa 1, Csikszereda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
WDDWL CS Corvinul Hunedoara
WLLWL Csikszereda
  1. HT0-0
  2. 57' A. Fabry11m 1-0
  3. 60' M. Tajti Z. Magyar
  4. 61' M. Bratu E. Yeboah
  5. 62' D. N. Pirvulescu · A. Gillard 2-0
  6. 65' S. Ribeiro 3-0
  7. 66' A. Csuros S. Szalay
  8. 66' D. Bota E. Bodo
  9. 72' R. Deaconu A. Fabry
  10. 72' R. Espinosa A. Gillard
  11. 83' M. Abualnadi A. Manolache
  12. 83' G. Uche Goodlad S. Ribeiro
  13. 89' J. Dolny Anderson Ceara
  14. 89' A. Stahl M. Eppel
  15. FT3-0

Đội hình

CS Corvinul Hunedoara Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Florin Maxim
  1. 21C. Sandu 7.6
  2. 13F. Iacob 6.6
  3. 18F. Ilie 7.2
  4. 30A. Manolache ▼ 83' 7.5
  5. 10A. Neacsa 7.2
  6. 22A. Fabry ▼ 72' 7.2
  7. 23I. Cararus 7.5
  8. 20S. Ribeiro ▼ 83' 7.6
  9. 99E. Yeboah ▼ 61' 6.9
  10. 32A. Gillard ▼ 72' 6.9
  11. 19D. N. Pirvulescu

Dự bị 12

  1. 12A. Franculescu
  2. 1F. Sorin Blaga
  3. 41M. Bratu ▲ 61' 6.7
  4. 97D. Hrezdac
  5. 70R. Deaconu ▲ 72' 6.9
  6. 9R. Espinosa ▲ 72' 6.9
  7. 15M. Ivancevic
  8. 7P. Albino
  9. 11F. Ilie 7.2
  10. 5M. Abualnadi ▲ 83' 6.9
  11. 47G. Uche Goodlad ▲ 83' 6.7
  12. 14M. Hayatu
Csikszereda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Istvan Szabo
  1. 94E. Pap 6.9
  2. 6L. Paszka 6.5
  3. 3R. Palmes 6.0
  4. 24J. Hegedus 6.5
  5. 29R. Trif 6.0
  6. 8S. Veres 6.7
  7. 20E. Bodo ▼ 66' 5.6
  8. 11Anderson Ceara ▼ 89' 6.9
  9. 30Z. Magyar ▼ 60' 6.2
  10. 79S. Szalay ▼ 66' 6.3
  11. 27M. Eppel ▼ 89' 6.3

Dự bị 12

  1. 34M. Karacsony
  2. 1Z. Deaky
  3. 13A. Csuros ▲ 66' 6.7
  4. 4A. Szabo
  5. 14L. Noveli
  6. 9J. Dolny ▲ 89'
  7. 18M. Tajti ▲ 60' 6.3
  8. 77A. Stahl ▲ 89'
  9. 22M. Odor
  10. 55D. Bota ▲ 66' 6.9
  11. 16E. Toth-Pal
  12. 90S. Nyitra

Thống kê

002
400
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm11
7Trúng đích5
13Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi16
5Cứu thua4
519Chuyền bóng336
457Chuyền chính xác269
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu11
12Ghi được10
8Thủng lưới22
1.2Bàn thắng mỗi trận0.91
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu