CS Corvinul Hunedoara
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csikszereda

CS Corvinul Hunedoara vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: CS Corvinul Hunedoara 2-0 Csikszereda tại Liga II, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CS Corvinul Hunedoara thắng 4, hòa 1, Csikszereda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Michael Klein, Hunedoara
Phong độ
WDDWL CS Corvinul Hunedoara
WLLWL Csikszereda
  1. 28' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 49' Yellow Card
  4. 54' D. Hrezdac 1-0
  5. 67' M. Lupu A. Neacșa
  6. 67' M. Chindriș D. Hrezdac
  7. 67' R. Ronai B. Karandi
  8. 67' S. Magyari S. Jebari
  9. 67' R. Jelena L. Kovács
  10. 70' M. Coman 2-0
  11. 74' S. Ion T. Mitran
  12. 74' A. Csürös P. Gál-Andrezly
  13. 74' B. Szabó G. Makrai
  14. 83' I. Antonov N. Pîrvulescu
  15. 83' A. Hergheligiu M. Coman
  16. 87' Yellow Card
  17. 90'+2 Yellow Card
  18. FT2-0

Đội hình

CS Corvinul Hunedoara HLV: F. Maxim
  1. Ş. Lefter
  2. V. Lică
  3. A. Manolache
  4. M. Velisar
  5. F. Iacob
  6. A. Neacșa ▼ 67'
  7. N. Pîrvulescu ▼ 83'
  8. D. Hrezdac ▼ 67'
  9. A. Bradu
  10. T. Mitran ▼ 74'
  11. M. Coman ▼ 83'

Dự bị 5

  1. M. Lupu ▲ 67'
  2. M. Chindriș ▲ 67'
  3. S. Ion ▲ 74'
  4. I. Antonov ▲ 83'
  5. A. Hergheligiu ▲ 83'
Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. S. Gyenge
  2. D. Kelemen
  3. J. Nagy
  4. C. Apro
  5. B. Gergely
  6. P. Gál-Andrezly ▼ 74'
  7. L. Kovács ▼ 67'
  8. S. Vereș
  9. S. Jebari ▼ 67'
  10. B. Karandi ▼ 67'
  11. G. Makrai ▼ 74'

Dự bị 5

  1. R. Ronai ▲ 67'
  2. S. Magyari ▲ 67'
  3. R. Jelena ▲ 67'
  4. A. Csürös ▲ 74'
  5. B. Szabó ▲ 74'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu37
75Ghi được35
37Thủng lưới45
1.83Bàn thắng mỗi trận0.95
18Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu