Csikszereda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Mioveni

Csikszereda vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 1-0 CS Mioveni tại Liga II, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 1, hòa 2, CS Mioveni thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
WLLLL CS Mioveni
  1. 27' I. Vencu G. Zamura
  2. HT0-0
  3. 46' E. Bloj S. Jebari
  4. 58' A. Torvund E. Bakoș
  5. 58' E. Bödő B. Babati
  6. 65' S. Vereș S. Szilágyi
  7. 75' O. Duțan A. Șerban
  8. 75' I. Nadolu R. Guțea
  9. 76' F. Croitoru
  10. 80' J. Dolný 1-0
  11. 81' A. Core
  12. 87' A. Militaru A. Panait
  13. 87' R. Dumitru V. Coșereanu
  14. 89' G. Makrai J. Dolný
  15. FT1-0

Đội hình

Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. M. Simon
  2. D. Kelemen
  3. R. Palmeş
  4. P. Gál-Andrezly
  5. S. Jebari ▼ 46'
  6. Anderson Ceará
  7. A. Csürös
  8. S. Szilágyi ▼ 65'
  9. E. Bakoș ▼ 58'
  10. J. Dolný ▼ 89'
  11. B. Babati ▼ 58'

Dự bị 5

  1. E. Bloj ▲ 46'
  2. A. Torvund ▲ 58'
  3. E. Bödő ▲ 58'
  4. S. Vereș ▲ 65'
  5. G. Makrai ▲ 89'
CS Mioveni HLV: D. Stroe
  1. F. Croitoru
  2. Andrei Răuță
  3. A. Core
  4. Rafael Garutti
  5. A. Panait ▼ 87'
  6. V. Coșereanu ▼ 87'
  7. Alexandru Răuță
  8. A. Șerban ▼ 75'
  9. F. Puiu
  10. R. Guțea ▼ 75'
  11. G. Zamura ▼ 27'

Dự bị 5

  1. I. Vencu ▲ 27'
  2. O. Duțan ▲ 75'
  3. I. Nadolu ▲ 75'
  4. A. Militaru ▲ 87'
  5. R. Dumitru ▲ 87'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

42Trận đấu22
70Ghi được22
43Thủng lưới45
1.67Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn11
37Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu