CS Mioveni
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Csikszereda

CS Mioveni vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 3-1 Csikszereda tại Liga II, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CS Mioveni thắng 1, hòa 2, Csikszereda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
WLLWL Csikszereda
  1. 7' R. Guțea 1-0
  2. 12' S. Veres
  3. 18' R. Guțea 2-0
  4. 26' Ș. Blănaru11m 3-0
  5. 34' E. Bakoș B. Gergely
  6. 39' D. Toma
  7. HT3-0
  8. 46' A. Căprescu D. Toma
  9. 46' S. Marrone D. Vita
  10. 46' B. Szondi B. Pintér
  11. 62' I. Burnea C. Ignat
  12. 62' O. Duțan R. Guțea
  13. 64' 3-1 R. Jelena
  14. 65' E. Bloj B. Babati
  15. 69' A. Caprescu
  16. 75' S. Blanaru
  17. 76' A. Văsălie D. Massaro
  18. 76' M. Costea Ș. Blănaru
  19. 78' G. Makrai S. Marrone
  20. 86' G. Makrai
  21. 90' A. Vasalie
  22. 90' Yellow Card
  23. 90'+2 B. Szondi
  24. FT3-1

Đội hình

CS Mioveni HLV: C. Schumacher
  1. F. Croitoru
  2. A. Traşcu
  3. D. Şerbănică
  4. C. Ignat ▼ 62'
  5. Rafael Garutti
  6. I. Cărăruș
  7. D. Toma ▼ 46'
  8. R. Guțea ▼ 62'
  9. Ș. Blănaru ▼ 76'
  10. D. Massaro ▼ 76'
  11. A. Stan

Dự bị 5

  1. A. Căprescu ▲ 46'
  2. I. Burnea ▲ 62'
  3. O. Duțan ▲ 62'
  4. A. Văsălie ▲ 76'
  5. M. Costea ▲ 76'
Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. S. Gyenge
  2. D. Vita ▼ 46'
  3. B. Gergely ▼ 34'
  4. P. Gál-Andrezly
  5. S. Vereș
  6. B. Pintér ▼ 46'
  7. S. Jebari
  8. A. Csürös
  9. R. Ronai
  10. B. Babati ▼ 65'
  11. R. Jelena

Dự bị 5

  1. E. Bakoș ▲ 34'
  2. S. Marrone ▲ 46'
  3. B. Szondi ▲ 46'
  4. E. Bloj ▲ 65'
  5. G. Makrai ▲ 78'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

35Trận đấu37
39Ghi được35
25Thủng lưới45
1.11Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu