Csikszereda
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Mioveni

Csikszereda vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 1-1 CS Mioveni tại Liga II, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 1, hòa 5, CS Mioveni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
WLLLL CS Mioveni
  1. 45'+1 Ș. Blănaruphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Guțea Ș. Blănaru
  4. 52' D. Massaro A. Panait
  5. 63' S. Balogh R. Ronai
  6. 63' G. Makrai R. Jelena
  7. 67' A. Trascu
  8. 69' B. Babati
  9. 69' A. Căprescu A. Șerban
  10. 69' M. Costea D. Toma
  11. 75' Anderson Ceará B. Babati
  12. 80' 1-1 A. Stan
  13. 83' I. Burnea A. Stan
  14. FT1-1

Đội hình

Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. S. Gyenge
  2. D. Kelemen
  3. J. Nagy
  4. C. Apro
  5. P. Gál-Andrezly
  6. S. Vereș
  7. S. Jebari
  8. E. Bakoș
  9. R. Ronai ▼ 63'
  10. B. Babati ▼ 75'
  11. R. Jelena ▼ 63'

Dự bị 3

  1. S. Balogh ▲ 63'
  2. G. Makrai ▲ 63'
  3. Anderson Ceará ▲ 75'
CS Mioveni HLV: C. Schumacher
  1. F. Croitoru
  2. A. Traşcu
  3. D. Şerbănică
  4. C. Ignat
  5. Rafael Garutti
  6. A. Panait ▼ 52'
  7. I. Cărăruș
  8. D. Toma ▼ 69'
  9. A. Șerban ▼ 69'
  10. Ș. Blănaru ▼ 46'
  11. A. Stan ▼ 83'

Dự bị 5

  1. R. Guțea ▲ 46'
  2. D. Massaro ▲ 52'
  3. A. Căprescu ▲ 69'
  4. M. Costea ▲ 69'
  5. I. Burnea ▲ 83'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu35
35Ghi được39
45Thủng lưới25
0.95Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu