Csikszereda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Mioveni

Csikszereda vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 0-0 CS Mioveni tại Liga II, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 1, hòa 2, CS Mioveni thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
WLLLL CS Mioveni
  1. 37' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 55' Yellow Card
  4. 58' D. Massaro V. Coșereanu
  5. 58' A. Căprescu C. Bolohan
  6. 70' S. Magyari G. Makrai
  7. 70' C. Gogor A. Traşcu
  8. 70' O. Duțan R. Guțea
  9. 73' Yellow Card
  10. 77' R. Jelena B. Babati
  11. 79' Yellow Card
  12. 80' C. Ignat D. Toma
  13. FT0-0

Đội hình

Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. M. Becze
  2. J. Nagy
  3. C. Apro
  4. D. Vita
  5. P. Gál-Andrezly
  6. S. Vereș
  7. E. Bloj
  8. A. Csürös
  9. Á. Nistor
  10. B. Babati ▼ 77'
  11. G. Makrai ▼ 70'

Dự bị 2

  1. S. Magyari ▲ 70'
  2. R. Jelena ▲ 77'
CS Mioveni HLV: C. Schumacher
  1. F. Croitoru
  2. A. Dandea
  3. A. Traşcu ▼ 70'
  4. D. Şerbănică
  5. Rafael Garutti
  6. V. Coșereanu ▼ 58'
  7. I. Cărăruș
  8. D. Toma ▼ 80'
  9. C. Bolohan ▼ 58'
  10. R. Guțea ▼ 70'
  11. Ș. Blănaru

Dự bị 5

  1. D. Massaro ▲ 58'
  2. A. Căprescu ▲ 58'
  3. C. Gogor ▲ 70'
  4. O. Duțan ▲ 70'
  5. C. Ignat ▲ 80'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu35
35Ghi được39
45Thủng lưới25
0.95Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu