CS Mioveni
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ACS Sirineasa

CS Mioveni vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 2-0 ACS Sirineasa tại Liga II, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Mioveni thắng 2, hòa 0, ACS Sirineasa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 45' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' O. Duțan A. Panait
  4. 56' I. Vencu Rafael Garutti
  5. 65' C. Pozatzidis 1-0
  6. 75' R. Vulpe A. Akugbe
  7. 82' A. Cîniparu R. Gașpar
  8. 83' V. Coșereanu C. Pozatzidis
  9. 90'+4 Yellow Card
  10. 90'+2 A. Militaru R. Guțea
  11. 90'+2 S. Bustea 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

CS Mioveni HLV: A. Chiţa
  1. F. Croitoru
  2. Andrei Răuță
  3. L. Corbu
  4. A. Core
  5. Rafael Garutti ▼ 56'
  6. R. Bădescu
  7. A. Panait ▼ 46'
  8. S. Bustea
  9. G. Neofytidis
  10. R. Guțea ▼ 90'
  11. C. Pozatzidis ▼ 83'

Dự bị 4

  1. O. Duțan ▲ 46'
  2. I. Vencu ▲ 56'
  3. V. Coșereanu ▲ 83'
  4. A. Militaru ▲ 90'
ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. A. Păun
  2. F. Dumbrăvean
  3. N. Gavrić
  4. C. Moisie
  5. A. Godja
  6. E. Croitoru
  7. D. Dašić
  8. T. Perez-Duah
  9. R. Gașpar ▼ 82'
  10. A. Akugbe ▼ 75'
  11. A. Gakou

Dự bị 2

  1. R. Vulpe ▲ 75'
  2. A. Cîniparu ▲ 82'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu13
22Ghi được6
45Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận0.46
4Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu