ACS Sirineasa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Mioveni

ACS Sirineasa vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 1-0 CS Mioveni tại Liga II, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 3, hòa 0, CS Mioveni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 10
Sân vận động
Stadionul Municipal, Drobeta-Turnu Severin
Phong độ
LLLLL ACS Sirineasa
WLLLL CS Mioveni
  1. HT0-0
  2. 55' Yellow Card
  3. 64' A. Voinea D. Brînzan
  4. 64' E. Croitoru P. Andreaș
  5. 70' C. Gogor V. Coșereanu
  6. 70' A. Căprescu D. Massaro
  7. 78' A. Văsălie D. Toma
  8. 78' M. Costea L. Tincău
  9. 81' Yellow Card
  10. 89' A. Njifakue 1-0
  11. 90'+4 C. Moisie D. Jozić
  12. 90'+4 A. Core A. Njifakue
  13. 90' O. Duțan R. Guțea
  14. FT1-0

Đội hình

ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. R. Geantă
  2. A. Mršulja
  3. D. Jozić ▼ 90'
  4. M. Savu
  5. A. Godja
  6. C. Acolatse
  7. D. Brînzan ▼ 64'
  8. O. Tiihonen
  9. A. Gîrbiță
  10. P. Andreaș ▼ 64'
  11. A. Njifakue ▼ 90'

Dự bị 4

  1. A. Voinea ▲ 64'
  2. E. Croitoru ▲ 64'
  3. C. Moisie ▲ 90'
  4. A. Core ▲ 90'
CS Mioveni HLV: C. Schumacher
  1. F. Croitoru
  2. A. Traşcu
  3. D. Şerbănică
  4. C. Ignat
  5. Rafael Garutti
  6. V. Coșereanu ▼ 70'
  7. I. Cărăruș
  8. D. Toma ▼ 78'
  9. R. Guțea ▼ 90'
  10. D. Massaro ▼ 70'
  11. L. Tincău ▼ 78'

Dự bị 5

  1. C. Gogor ▲ 70'
  2. A. Căprescu ▲ 70'
  3. A. Văsălie ▲ 78'
  4. M. Costea ▲ 78'
  5. O. Duțan ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
47Ghi được39
53Thủng lưới25
1.31Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu