CS Mioveni
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ACS Sirineasa

CS Mioveni vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 1-2 ACS Sirineasa tại Liga II, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Mioveni thắng 2, hòa 0, ACS Sirineasa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 15
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Trọng tài
V. Nagy
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 3' B. Rusu 1-0
  2. 27' C. Daniel Oros
  3. 34' 1-1 A. Dragu
  4. 40' A. Bădăuţă D. Paraschiv
  5. 42' A. Mar
  6. HT1-1
  7. 46' L. Marinescu D. Massaro
  8. 52' 1-2 M. Cioiu11m
  9. 59' V. Serbanescu
  10. 61' A. Isfan
  11. 62' I. Burnea
  12. 68' I. Rădescu V. Coșereanu
  13. 78' S. Negruț E. Velblum
  14. 78' A. Băican V. Prejmerean
  15. 78' A. Gîrbiță A. Dragu
  16. 80' S. Chelariu
  17. 82' A. Badauta
  18. 85' Garutti
  19. 85' A. Ciul S. Chelariu
  20. 85' V. Costea V. Şerbănescu
  21. 90'+4 D. Rusu
  22. FT1-2

Đội hình

CS Mioveni HLV: A. Pelici
  1. I. Popescu
  2. I. Burnea
  3. Garutti
  4. D. Oancea
  5. V. Coșereanu ▼ 68'
  6. S. Vereș
  7. E. Velblum ▼ 78'
  8. A. Ișfan
  9. A. Măr
  10. B. Rusu
  11. D. Massaro ▼ 46'

Dự bị 3

  1. L. Marinescu ▲ 46'
  2. I. Rădescu ▲ 68'
  3. S. Negruț ▲ 78'
ACS Sirineasa HLV: F. Stoican
  1. D. Rusu
  2. C. Oroş
  3. P. Copaci
  4. A. Dragu ▼ 78'
  5. M. Cioiu
  6. P. Chiorean
  7. V. Prejmerean ▼ 78'
  8. D. Paraschiv ▼ 40'
  9. S. Chelariu ▼ 85'
  10. M. Lixandru
  11. V. Şerbănescu ▼ 85'

Dự bị 5

  1. A. Bădăuţă ▲ 40'
  2. A. Băican ▲ 78'
  3. A. Gîrbiță ▲ 78'
  4. A. Ciul ▲ 85'
  5. V. Costea ▲ 85'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu32
43Ghi được56
24Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu