Slatina
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ACS Sirineasa

Slatina vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: Slatina 3-1 ACS Sirineasa tại Liga II, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 5, hòa 0, ACS Sirineasa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina
Phong độ
LWDWW Slatina
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 18' C. Doman 1-0
  2. 22' Yellow Card
  3. 45' C. Golofca 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Z. Pefoura Okom M. Camara
  6. 59' 2-1 A. Akugbe
  7. 68' C. Țîră M. Kayondo
  8. 68' R. Riza C. Radu
  9. 82' M. Lupulescu E. Croitoru
  10. 82' M. Sturzu R. Vulpe
  11. 85' I. Năstăsie C. Doman
  12. 85' D. Dragu C. Golofca
  13. 89' D. Toma A. Traşcu
  14. 90'+2 D. Dragu 3-1
  15. 90' R. Gașpar A. Akugbe
  16. FT3-1

Đội hình

Slatina HLV: D. Oprescu
  1. P. Toroc
  2. R. Gherghe
  3. A. Traşcu ▼ 89'
  4. C. Toma
  5. I. Mitran
  6. M. Bărăitaru
  7. C. Doman ▼ 85'
  8. C. Radu ▼ 68'
  9. S. Matei
  10. C. Golofca ▼ 85'
  11. M. Kayondo ▼ 68'

Dự bị 5

  1. R. Riza ▲ 68'
  2. C. Țîră ▲ 68'
  3. D. Dragu ▲ 85'
  4. I. Năstăsie ▲ 85'
  5. D. Toma ▲ 89'
ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. D. Lupescu
  2. F. Dumbrăvean
  3. N. Gavrić
  4. C. Moisie
  5. A. Godja
  6. M. Camara ▼ 46'
  7. E. Croitoru ▼ 82'
  8. R. Vulpe ▼ 82'
  9. T. Perez-Duah
  10. A. Akugbe ▼ 90'
  11. A. Cîniparu

Dự bị 4

  1. Z. Pefoura Okom ▲ 46'
  2. M. Sturzu ▲ 82'
  3. M. Lupulescu ▲ 82'
  4. R. Gașpar ▲ 90'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu13
57Ghi được6
30Thủng lưới34
1.78Bàn thắng mỗi trận0.46
11Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn8
28Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu