ACS Sirineasa vs Slatina
Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 0-1 Slatina tại Liga II, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 2, hòa 0, Slatina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Constantina Diță, Târgu Jiu
- Trọng tài
- C. Moldoveanu
- Phong độ
- LLLLL ACS Sirineasa
- LWDWW Slatina
- 29' 0-1 G. Leață11m
- HT0-1
- 52' Yellow Card
- 57' ▲ A. Gîrbiță ▼ A. Raicea
- 58' ▲ D. Oprescu ▼ C. Radu
- 58' ▲ A. Traşcu ▼ M. Anghelina
- 63' A. Salcianu
- 64' ▲ D. Palade ▼ G. Leață
- 64' ▲ A. Ciocâlteu ▼ M. Plokhotnyuk
- 67' Yellow Card
- 76' ▲ V. Toma ▼ A. Dulca
- 82' ▲ M. Danciu ▼ C. Doman
- 83' ▲ P. Nsiah ▼ G. Dodoi
- 85' Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- R. Udrea
- A. Băican
- A. Godja
- F. Răsdan
- A. Țegle
- A. Dulca ▼ 76'
- D. Brînzan
- A. Raicea ▼ 57'
- R. Vulpe
- C. Dragu
- G. Dodoi ▼ 83'
Dự bị 3
- A. Gîrbiță ▲ 57'
- V. Toma ▲ 76'
- P. Nsiah ▲ 83'
- I. Pop
- M. Anghelina ▼ 58'
- R. Gherghe
- A. Sălcianu
- I. Mitran
- C. Doman ▼ 82'
- D. Toma
- C. Radu ▼ 58'
- Ș. Pisăru
- G. Leață ▼ 64'
- M. Plokhotnyuk ▼ 64'
Dự bị 5
- D. Oprescu ▲ 58'
- A. Traşcu ▲ 58'
- D. Palade ▲ 64'
- A. Ciocâlteu ▲ 64'
- M. Danciu ▲ 82'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 16 - 18 | -2 | 52 | |
| 2 | 19 | 30 - 14 | +16 | 40 | |
| 3 | 19 | 21 - 12 | +9 | 36 | |
| 5 | 19 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 6 | 19 | 27 - 18 | +9 | 31 | |
| 6 | 10 | 2 - 9 | -7 | 40 | |
| 7 | 19 | 30 - 17 | +13 | 31 | |
| 8 | 19 | 22 - 17 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 10 | 19 | 18 - 11 | +7 | 27 | |
| 11 | 19 | 25 - 18 | +7 | 26 | |
| 12 | 19 | 22 - 28 | -6 | 25 | |
| 13 | 19 | 24 - 34 | -10 | 24 | |
| 14 | 19 | 19 - 22 | -3 | 24 | |
| 15 | 19 | 18 - 22 | -4 | 21 | |
| 16 | 19 | 17 - 28 | -11 | 17 | |
| 17 | 19 | 16 - 23 | -7 | 16 | |
| 18 | 19 | 18 - 29 | -11 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 29 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 15 - 49 | -34 | 12 |
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round
So sánh
29Trận đấu30
43Ghi được24
44Thủng lưới32
1.48Bàn thắng mỗi trận0.8
6Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai13