Slatina
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ACS Sirineasa

Slatina vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: Slatina 2-0 ACS Sirineasa tại Liga II, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 5, hòa 0, ACS Sirineasa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina
Phong độ
LWDWW Slatina
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 20' Yellow Card
  2. 26' Yellow Card
  3. 43' Yellow Card
  4. 44' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 57' C. Acolatse C. Moisie
  7. 61' G. Leață R. Riza
  8. 66' V. Alexandru 1-0
  9. 72' P. Andreaș D. Popa
  10. 72' M. Lupulescu A. Gîrbiță
  11. 76' I. Năstăsie C. Doman
  12. 76' R. Popa D. Dragu
  13. 79' N. Geană A. Godja
  14. 90'+4 M. Donca 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Slatina HLV: D. Oprescu
  1. S. Velcu
  2. R. Gherghe
  3. C. Toma
  4. R. Riza ▼ 61'
  5. I. Mitran
  6. A. Stan
  7. D. Dragu ▼ 76'
  8. C. Doman ▼ 76'
  9. M. Donca
  10. S. Matei
  11. V. Alexandru

Dự bị 3

  1. G. Leață ▲ 61'
  2. I. Năstăsie ▲ 76'
  3. R. Popa ▲ 76'
ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. R. Geantă
  2. D. Bîrzu
  3. C. Moisie ▼ 57'
  4. M. Savu
  5. A. Godja ▼ 79'
  6. E. Croitoru
  7. E. Nikpalj
  8. D. Brînzan
  9. O. Tiihonen
  10. A. Gîrbiță ▼ 72'
  11. D. Popa ▼ 72'

Dự bị 4

  1. C. Acolatse ▲ 57'
  2. P. Andreaș ▲ 72'
  3. M. Lupulescu ▲ 72'
  4. N. Geană ▲ 79'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu36
29Ghi được47
30Thủng lưới53
0.94Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu