ACS Sirineasa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Slatina

ACS Sirineasa vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 1-2 Slatina tại Liga II, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 2, hòa 0, Slatina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 18
Sân vận động
Stadionul Municipal Constantina Diță, Târgu Jiu
Phong độ
LLLLL ACS Sirineasa
LWDWW Slatina
  1. 2' Yellow Card
  2. 11' 0-1 R. Riza
  3. 37' A. Gîrbiță 1-1
  4. 45' 1-2 C. Toma
  5. HT1-2
  6. 46' R. Vulpe R. Toure
  7. 46' E. Croitoru P. Andreaș
  8. 69' D. Dragu R. Popa
  9. 69' M. Donca V. Alexandru
  10. 70' Yellow Card
  11. 73' A. Voinea E. Nikpalj
  12. 84' A. Ciocâlteu I. Năstăsie
  13. 84' S. Matei C. Radu
  14. FT1-2

Đội hình

ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. R. Geantă
  2. D. Jozić
  3. D. Bîrzu
  4. R. Toure ▼ 46'
  5. M. Savu
  6. E. Nikpalj ▼ 73'
  7. D. Brînzan
  8. O. Tiihonen
  9. A. Gîrbiță
  10. P. Andreaș ▼ 46'
  11. D. Popa

Dự bị 3

  1. R. Vulpe ▲ 46'
  2. E. Croitoru ▲ 46'
  3. A. Voinea ▲ 73'
Slatina HLV: D. Oprescu
  1. S. Velcu
  2. C. Toma
  3. A. Sălcianu
  4. R. Riza
  5. C. Doman
  6. I. Năstăsie ▼ 84'
  7. D. Toma
  8. C. Radu ▼ 84'
  9. R. Popa ▼ 69'
  10. V. Alexandru ▼ 69'
  11. A. Stan

Dự bị 4

  1. D. Dragu ▲ 69'
  2. M. Donca ▲ 69'
  3. A. Ciocâlteu ▲ 84'
  4. S. Matei ▲ 84'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

36Trận đấu31
47Ghi được29
53Thủng lưới30
1.31Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu