AFC Hermannstadt vs Csikszereda
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 4-1 Csikszereda tại Liga II, 30 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 1, hòa 1, Csikszereda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Gaz Metan, Mediaş
- Trọng tài
- A. Cojocaru
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- WLLWL Csikszereda
- 19' P. Petrescu
- 28' P. Ivanovici
- 39' P. Petrescu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Plazonja ▼ V. Buhăcianu
- 51' ▲ R. Jelena ▼ D. Bor
- 54' A. Oroian 2-0
- 63' L. Bara
- 64' ▲ C. Popescu ▼ A. Oroian
- 64' ▲ A. Lungu ▼ P. Petrescu
- 71' B. Alhassan
- 74' C. Popescu 3-0
- 75' ▲ Rodri Hernando ▼ M. Schieb
- 76' R. Hernando
- 78' ▲ G. Tomșa ▼ A. Pantea
- 78' ▲ S. Issah ▼ R. Opruț
- 82' ▲ B. Rotar ▼ P. Ivanovici
- 88' 3-1 R. Jelena
- 90'+1 S. Balaure 4-1
- FT4-1
Đội hình
- I. Pop
- F. Bejan
- I. Stoica
- R. Opruț ▼ 78'
- A. Pantea ▼ 78'
- P. Petrescu ▼ 64'
- S. Balaure
- S. Mino
- B. Alhassan
- A. Oroian ▼ 64'
- V. Buhăcianu ▼ 46'
Dự bị 5
- S. Plazonja ▲ 46'
- C. Popescu ▲ 64'
- A. Lungu ▲ 64'
- G. Tomșa ▲ 78'
- S. Issah ▲ 78'
- S. Gyenge
- D. Kelemen
- R. Takacs
- D. Bor ▼ 51'
- P. Gál-Andrezly
- P. Ivanovici ▼ 82'
- L. Bara
- S. Casiadi
- D. Vereguț
- R. Krušnauskas
- M. Schieb ▼ 75'
Dự bị 3
- R. Jelena ▲ 51'
- Rodri Hernando ▲ 75'
- B. Rotar ▲ 82'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 - 7 | +2 | 63 | |
| 3 | 19 | 41 - 15 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 9 | +4 | 57 | |
| 4 | 10 | 10 - 10 | 0 | 50 | |
| 5 | 19 | 18 - 10 | +8 | 36 | |
| 6 | 10 | 6 - 12 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 8 | 19 | 43 - 14 | +29 | 32 | |
| 9 | 19 | 17 - 16 | +1 | 28 | |
| 10 | 19 | 22 - 23 | -1 | 28 | |
| 11 | 19 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 19 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 16 - 20 | -4 | 24 | |
| 14 | 19 | 18 - 26 | -8 | 23 | |
| 15 | 19 | 19 - 27 | -8 | 21 | |
| 16 | 19 | 16 - 32 | -16 | 14 | |
| 17 | 19 | 18 - 54 | -36 | 11 | |
| 18 | 19 | 12 - 50 | -38 | 7 | |
| 19 | 19 | 7 - 53 | -46 | 2 | |
| 20 | 19 | 21 - 32 | -11 | -1 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
37Trận đấu32
64Ghi được64
26Thủng lưới39
1.73Bàn thắng mỗi trận2
16Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai31