AFC Hermannstadt vs Csikszereda
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 0-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 1, hòa 1, Csikszereda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- WLLWL Csikszereda
- 23' Cristian Neguț
- 42' ▲ S. Issah ▼ A. Karo
- HT0-0
- 46' ▲ S. Szalay ▼ Gustavinho
- 52' ▲ I. Barstan ▼ T. Capusa
- 57' Daniel Brugger
- 64' ▲ S. Bus ▼ M. Gjorgjievski
- 64' ▲ M. Simba ▼ S. Balaure
- 64' ▲ C. Afalna ▼ C. Negut
- 70' ▲ E. Bodo ▼ D. Brugger
- 70' ▲ M. Tajti ▼ B. Vegh
- 72' David Lazar
- 80' ▲ Z. Nagy ▼ M. Eppel
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Lazar 7.3
- 66T. Capusa ▼ 52' 7.5
- 3A. Karo ▼ 42' 7.0
- 4I. Stoica 7.2
- 77L. Stancu 6.6
- 8D. Albu 7.2
- 36A. Zargary 6.9
- 23E. Florescu 7.3
- 96S. Balaure ▼ 64' 6.5
- 19M. Gjorgjievski ▼ 64' 7.0
- 10C. Negut ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 31V. Mutiu
- 22I. Pop
- 11S. Bus ▲ 64' 6.5
- 9A. Chitu
- 70M. Simba ▲ 64' 6.9
- 16S. Issah ▲ 42' 6.9
- 15C. Afalna ▲ 64' 6.9
- 27I. Barstan ▲ 52' 6.6
- 29S. Ritivoi
- 94E. Pap 7.5
- 6L. Paszka 7.5
- 3R. Palmes 7.2
- 13A. Csuros 7.2
- 29R. Trif 6.6
- 97B. Vegh ▼ 70' 6.9
- 11Anderson Ceara 7.2
- 8S. Veres 6.7
- 54D. Brugger ▼ 70' 6.2
- 22Gustavinho ▼ 46' 6.2
- 27M. Eppel ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 33M. Simon
- 24J. Hegedus
- 7W. Loeper
- 2A. Kabashi
- 79S. Szalay ▲ 46' 6.7
- 17E. Bloj
- 20E. Bodo ▲ 70' 6.7
- 9J. Dolny
- 19M. Tajti ▲ 70' 6.9
- 99Z. Nagy ▲ 80' 6.2
- 18S. Dusinszki
- 55D. Bota
Thống kê
02⚑6
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm13
3Trúng đích4
7Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
6Phạt góc3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
373Chuyền bóng370
297Chuyền chính xác300
80%Chính xác chuyền81%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu46
55Ghi được63
70Thủng lưới73
1.12Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai34