AFC Hermannstadt vs Csikszereda
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 0-2 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 1, hòa 1, Csikszereda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- WLLWL Csikszereda
- 18' ▲ C. Biceanu ▼ D. Albu
- 38' 0-1 M. Eppel
- 43' Erwin Bloj
- HT0-1
- 46' ▲ R. Palmes ▼ E. Bloj
- 55' Tiberiu Căpuşă
- 55' ▲ A. Chitu ▼ Jair
- 58' Maks Juraj Čelić
- 60' Szilard Veres
- 60' ▲ P. Gal-Andrezly ▼ S. Szalay
- 68' ▲ L. Stancu ▼ T. Capusa
- 68' ▲ S. Dusinszki ▼ Anderson Ceara
- 68' ▲ J. Dolny ▼ M. Eppel
- 69' ▲ S. Bus ▼ M. Gjorgjievski
- 72' Florin Bejan
- 77' 0-2 S. Jebari
- 82' Antoni Ivanov
- 82' Zoltán-Efraim Bödő
- 90'+1 ▲ L. Novelli ▼ S. Jebari
- FT0-2
Đội hình
- 25C. Cabuz 6.2
- 66T. Capusa ▼ 68' 6.3
- 5F. Bejan 6.3
- 2V. Selimovic 6.3
- 30N. Antwi 7.9
- 13D. Albu ▼ 18' 6.7
- 24A. Ivanov 6.3
- 98K. Ciubotaru 7.5
- 7Jair ▼ 55' 6.9
- 10C. Negut 6.9
- 19M. Gjorgjievski ▼ 69' 7.0
Dự bị 12
- 31V. Mutiu
- 16S. Issah
- 23I. Mihart
- 27I. Barstan
- 77L. Stancu ▲ 68' 6.5
- 51A. Oroian
- 6K. Kujabi
- 29C. Biceanu ▲ 18' 6.2
- 21D. Batista
- 17P. Vuc
- 9A. Chitu ▲ 55' 6.2
- 11S. Bus ▲ 69' 6.3
- 94E. Pap 7.5
- 17E. Bloj ▼ 46' 7.2
- 4M. Celic 6.9
- 24J. Hegedus 7.3
- 6L. Paszka 7.0
- 8S. Veres 6.7
- 20E. Bodo 7.0
- 11Anderson Ceara ▼ 68' 6.2
- 10S. Jebari ⚽ ▼ 90' 7.3
- 79S. Szalay ▼ 60' 6.3
- 27M. Eppel ⚽ ▼ 68' 7.6
Dự bị 12
- 1M. Karacsony
- 33M. Simon
- 19J. Ferenczi
- 55N. Kajan
- 3R. Palmes ▲ 46' 6.9
- 15E. Bakos
- 18S. Dusinszki ▲ 68' 6.7
- 77P. Gal-Andrezly ▲ 60' 6.9
- 90S. Szilagyi
- 9J. Dolny ▲ 68' 6.3
- 99A. Gergely
- 14L. Novelli ▲ 90'
Thống kê
03⚑4
⚑140
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm5
6Trúng đích2
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
4Phạt góc1
5Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Cứu thua5
515Chuyền bóng344
417Chuyền chính xác245
81%Chính xác chuyền71%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu46
55Ghi được63
70Thủng lưới73
1.12Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai34