Csikszereda
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
AFC Hermannstadt

Csikszereda vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 2-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 2, hòa 1, AFC Hermannstadt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 17' A. Csuros · L. Paszka 1-0
  2. 30' A. Zargary D. Albu
  3. 31' 1-1 A. Chitu
  4. 36' Bozhidar Chorbadzhiyski
  5. 38' R. Trif 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' A. Karo B. Chorbadzhiyski
  8. 46' M. Simba C. Afalna
  9. 57' S. Szalay W. Loeper
  10. 62' C. Negut D. Politic
  11. 64' S. Veres L. Kleinheisler
  12. 65' S. Jebari Anderson Ceara
  13. 65' Z. Nagy M. Eppel
  14. 73' S. Bus A. Ivanov
  15. 74' Attila Csűrös
  16. 84' D. Bota E. Bodo
  17. FT2-1

Đội hình

Csikszereda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robert Ilyes
  1. 94E. Pap 7.0
  2. 6L. Paszka 7.6
  3. 2A. Kabashi 6.6
  4. 3R. Palmes 6.6
  5. 29R. Trif 7.9
  6. 13A. Csuros 7.9
  7. 11Anderson Ceara ▼ 65' 6.9
  8. 30L. Kleinheisler ▼ 64' 6.5
  9. 20E. Bodo ▼ 84' 6.6
  10. 7W. Loeper ▼ 57' 6.5
  11. 27M. Eppel ▼ 65' 6.6

Dự bị 12

  1. 33M. Simon
  2. 24J. Hegedus
  3. 5M. Bettini
  4. 79S. Szalay ▲ 57' 6.9
  5. 17E. Bloj
  6. 8S. Veres ▲ 64' 6.3
  7. 10S. Jebari ▲ 65' 6.7
  8. 99Z. Nagy ▲ 65' 6.5
  9. 22Gustavinho
  10. 18S. Dusinszki
  11. 55D. Bota ▲ 84' 6.6
  12. 54D. Brugger
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 1D. Lazar 6.9
  2. 66T. Capusa 6.9
  3. 2B. Chorbadzhiyski ▼ 46' 6.5
  4. 4I. Stoica 6.6
  5. 77L. Stancu 6.2
  6. 23E. Florescu 7.3
  7. 24A. Ivanov ▼ 73' 6.6
  8. 8D. Albu ▼ 30' 6.5
  9. 9A. Chitu 6.3
  10. 15C. Afalna ▼ 46' 6.7
  11. 17D. Politic ▼ 62' 6.3

Dự bị 11

  1. 31V. Mutiu
  2. 11S. Bus ▲ 73' 6.2
  3. 3A. Karo ▲ 46' 7.3
  4. 70M. Simba ▲ 46' 6.6
  5. 36A. Zargary ▲ 30' 6.3
  6. 10C. Negut ▲ 62' 6.3
  7. 7Jair
  8. 16S. Issah
  9. 98K. Ciubotaru
  10. 27I. Barstan
  11. 29S. Ritivoi

Thống kê

016
810
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm12
3Trúng đích2
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
309Chuyền bóng418
209Chuyền chính xác329
68%Chính xác chuyền79%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu49
63Ghi được55
73Thủng lưới70
1.37Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu