Metaloglobus
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Hermannstadt

Metaloglobus vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 1-1 AFC Hermannstadt tại Liga II, 19 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 0, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
Trọng tài
I. Coza
Phong độ
LWWLL Metaloglobus
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 20' A. Enache 1-0
  2. 28' R. Oprut
  3. 40' V. Buhăcianu I. Năstăsie
  4. HT1-0
  5. 59' S. Balaure A. Sîntean
  6. 65' 1-1 V. Buhăcianu
  7. 67' A. Potecea A. Enache
  8. 71' P. Petrescu
  9. 71' G. Caramalau
  10. 75' G. Plumbuitu V. Pandele
  11. 75' A. Lazăr C. Borțoneanu
  12. 77' A. Lungu S. Mino
  13. 77' L. Niță A. Oroian
  14. 78' A. Rauta
  15. 83' A. Coman
  16. 83' B. Alhassan
  17. 85' S. Balaure
  18. 90'+3 A. Rauta
  19. 90'+3 M. Antoche
  20. FT1-1

Đội hình

Metaloglobus HLV: N. Grigore
  1. G. Gavrilaş
  2. A. Coman
  3. A. Sava
  4. A. Răuță
  5. G. Caramalău
  6. I. Sîrbu
  7. C. Herea
  8. C. Borțoneanu ▼ 75'
  9. V. Pandele ▼ 75'
  10. A. Enache ▼ 67'
  11. O. Herea

Dự bị 3

  1. A. Potecea ▲ 67'
  2. G. Plumbuitu ▲ 75'
  3. A. Lazăr ▲ 75'
AFC Hermannstadt HLV: M. Măldărăşanu
  1. I. Pop
  2. I. Stoica
  3. R. Opruț
  4. A. Pantea
  5. I. Năstăsie ▼ 40'
  6. P. Antoche
  7. P. Petrescu
  8. A. Sîntean ▼ 59'
  9. S. Mino ▼ 77'
  10. B. Alhassan
  11. A. Oroian ▼ 77'

Dự bị 4

  1. V. Buhăcianu ▲ 40'
  2. S. Balaure ▲ 59'
  3. A. Lungu ▲ 77'
  4. L. Niță ▲ 77'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petrolul Ploiesti
10 9 - 7 +2 63
3
AFC Hermannstadt
19 41 - 15 +26 41
3
FC Universitatea Cluj
10 13 - 9 +4 57
4
F.C. Steaua București
10 10 - 10 0 50
5
Concordia
19 18 - 10 +8 36
6
AFC Unirea Slobozia
10 6 - 12 -6 41
7
Csikszereda
19 32 - 23 +9 33
8
SCM Gloria Buzău
19 43 - 14 +29 32
9
Unirea Dej
19 17 - 16 +1 28
10
Metaloglobus
19 22 - 23 -1 28
11
Politehnica Iasi
19 25 - 21 +4 25
12
Ripensia Timisoara
19 18 - 19 -1 25
13
ACS Sirineasa
19 16 - 20 -4 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 18 - 26 -8 23
15
FC Politehnica Timisoara
19 19 - 27 -8 21
16
Brașov Steagul Renaște
19 16 - 32 -16 14
17
Unirea Constanța
19 18 - 54 -36 11
18
Dunarea Calarasi
19 12 - 50 -38 7
19
Braila
19 7 - 53 -46 2
20
FC Astra Giurgiu
19 21 - 32 -11 -1
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu37
36Ghi được64
42Thủng lưới26
1.16Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu