Metaloglobus
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AFC Hermannstadt

Metaloglobus vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 2-2 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 0, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 8
Phong độ
WWLLD Metaloglobus
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 13' Kevin Ciubotaru
  2. 27' M. Abbey · D. Sabater 1-0
  3. 30' 1-1 C. Negut · M. Gjorgjievski
  4. 32' T. Capusa K. Ciubotaru
  5. 35' C. Afalna E. Florescu
  6. HT1-1
  7. 46' C. N. Nedelcovici G. Gavrilas
  8. 46' G. Dumitru R. Badescu
  9. 46' S. Bus M. Gjorgjievski
  10. 61' Gabriel Dumitru
  11. 69' D. Huiban S. Visic
  12. 69' D. Albu A. Zargary
  13. 69' M. Simba A. Chitu
  14. 71' D. Sabater · Y. Zakir 2-1
  15. 76' E. Fernandes Y. Zakir
  16. 83' 2-2 C. N. Nedelcoviciphản lưới
  17. 88' A. Irimia M. Abbey
  18. FT2-2

Đội hình

Metaloglobus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Florin Bratu
  1. 1G. Gavrilas ▼ 46' 7.3
  2. 18A. Tirlea 6.0
  3. 30A. Camara 6.5
  4. 99R. Badescu ▼ 46' 6.2
  5. 22R. Neacsu 6.2
  6. 8F. Purece 7.3
  7. 6B. Carvalho 7.2
  8. 5D. Sabater 8.6
  9. 17M. Abbey ▼ 88' 8.3
  10. 9S. Visic ▼ 69' 6.9
  11. 24Y. Zakir ▼ 76' 6.9

Dự bị 11

  1. 34C. N. Nedelcovici ▲ 46' 6.9
  2. 33A. Soare
  3. 11D. Huiban ▲ 69' 6.5
  4. 20G. Ghimfus
  5. 75M. Cestor
  6. 10E. Fernandes ▲ 76' 7.3
  7. 16M. Toutou
  8. 14A. Gheorghe
  9. 7L. Lis
  10. 15A. Irimia ▲ 88' 6.6
  11. 23G. Dumitru ▲ 46' 6.5
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 1D. Lazar 7.3
  2. 77L. Stancu 6.2
  3. 2B. Chorbadzhiyski 6.3
  4. 4I. Stoica 6.9
  5. 98K. Ciubotaru ▼ 32' 6.0
  6. 96S. Balaure 6.6
  7. 36A. Zargary ▼ 69' 6.9
  8. 23E. Florescu ▼ 35' 6.9
  9. 9A. Chitu ▼ 69' 6.9
  10. 19M. Gjorgjievski ▼ 46' 7.2
  11. 10C. Negut 8.2

Dự bị 9

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 11S. Bus ▲ 46' 6.7
  4. 66T. Capusa ▲ 32' 7.5
  5. 8D. Albu ▲ 69' 6.6
  6. 70M. Simba ▲ 69' 6.9
  7. 16S. Issah
  8. 15C. Afalna ▲ 35' 6.3
  9. 29S. Ritivoi

Thống kê

017
310
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm15
7Trúng đích6
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
5Cứu thua5
437Chuyền bóng363
358Chuyền chính xác300
82%Chính xác chuyền83%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu49
51Ghi được55
90Thủng lưới70
1.13Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu