AFC Hermannstadt vs Metaloglobus
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 2-2 Metaloglobus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 1, hòa 5, Metaloglobus thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- LWWLL Metaloglobus
- 3' T. Capusa · S. Balaure 1-0
- 40' I. Stoica · S. Balaure 2-0
- HT2-0
- 52' ▲ R. Milea ▼ D. Sabater
- 53' ▲ Y. Zakir ▼ A. Irimia
- 55' ▲ R. Neacsu ▼ G. Dumitru
- 58' 2-1 Y. Zakir · C. Kouadio
- 61' ▲ K. Ciubotaru ▼ L. Stancu
- 61' ▲ N. Antwi ▼ D. Albu
- 68' ▲ L. Lis ▼ D. Irimia
- 69' ▲ S. Visic ▼ D. Ubbink
- 70' ▲ C. Negut ▼ I. Stoica
- 70' ▲ S. Bus ▼ A. Chitu
- 77' 2-2 D. Huiban · Y. Zakir
- 83' ▲ D. Batista ▼ C. Biceanu
- 85' Bruno Carvalho
- 90'+5 Cristian Neguț
- 90'+5 Christ Kouadio
- FT2-2
Đội hình
- 25C. Cabuz 6.3
- 66T. Capusa ⚽ 7.6
- 4I. Stoica ▼ 70' 6.9
- 2V. Selimovic 6.9
- 96S. Balaure ⇢2 8.6
- 29C. Biceanu ▼ 83' 6.9
- 24A. Ivanov 6.9
- 13D. Albu ▼ 61' 6.9
- 77L. Stancu ▼ 61' 6.5
- 9A. Chitu ▼ 70' 6.3
- 7I. Stoica ⚽ ▼ 70' 7.6
Dự bị 12
- 31V. Mutiu
- 22I. Pop
- 5F. Bejan
- 51A. Oroian
- 10C. Negut ▲ 70' 7.2
- 6K. Kujabi
- 98K. Ciubotaru ▲ 61' 6.3
- 30N. Antwi ▲ 61' 6.5
- 11S. Bus ▲ 70' 6.5
- 21D. Batista ▲ 83' 6.9
- 33A. Luca
- 17P. Vuc
- 1G. Gavrilas 6.7
- 18C. Kouadio ⇢ 7.2
- 23G. Dumitru ▼ 55' 6.7
- 4G. Caramalau 6.9
- 13A. Sava 6.3
- 6B. Carvalho 6.5
- 5D. Sabater ▼ 52' 6.6
- 21D. Irimia ▼ 68' 6.6
- 20D. Ubbink ▼ 69' 6.3
- 15A. Irimia ▼ 53' 6.7
- 11D. Huiban ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 34C. N. Nedelcovici
- 8R. Milea ▲ 52' 6.7
- 9S. Visic ▲ 69' 6.9
- 14A. Gheorghe
- 29A. Sirbu
- 7L. Lis ▲ 68' 6.7
- 22R. Neacsu ▲ 55' 6.6
- 24Y. Zakir ⚽ ▲ 53' 7.6
Thống kê
01⚑5
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
452Chuyền bóng440
372Chuyền chính xác354
82%Chính xác chuyền80%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
55Ghi được51
70Thủng lưới90
1.12Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai27