Metaloglobus vs AFC Hermannstadt
Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 0, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
- Phong độ
- LWWLL Metaloglobus
- DDWWL AFC Hermannstadt
- 15' Damia Sabater
- HT0-0
- 60' D. Huiban11m 1-0
- 66' ▲ M. Gjorgjievski ▼ Jair
- 67' ▲ C. Biceanu ▼ T. Capusa
- 69' ▲ D. Ubbink ▼ Y. Zakir
- 69' ▲ A. Sirbu ▼ D. Huiban
- 79' ▲ M. Tache ▼ L. Lis
- 79' ▲ L. Stancu ▼ K. Ciubotaru
- 79' ▲ S. Bus ▼ A. Chitu
- 82' 1-1 C. Negut11m
- 83' ▲ R. Neacsu ▼ A. Sava
- 83' ▲ S. Visic ▼ E. Fernandes
- 86' Moses Abbey
- 90'+3 Florin Bejan
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Gavrilas 6.6
- 7L. Lis ▼ 79' 6.9
- 75T. Aggoun 6.7
- 30A. Camara 6.7
- 4G. Caramalau 6.3
- 13A. Sava ▼ 83' 5.9
- 17M. Abbey 6.6
- 5D. Sabater 6.6
- 24Y. Zakir ▼ 69' 6.3
- 10E. Fernandes ▼ 83' 6.5
- 11D. Huiban ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 11
- 34C. N. Nedelcovici
- 23G. Dumitru
- 18C. Kouadio
- 19O. Pasagic
- 14A. Gheorghe
- 6B. Carvalho
- 22R. Neacsu ▲ 83' 6.7
- 78M. Tache ▲ 79' 6.7
- 20D. Ubbink ▲ 69' 6.6
- 29A. Sirbu ▲ 69' 6.5
- 9S. Visic ▲ 83' 6.5
- 25C. Cabuz 7.0
- 66T. Capusa ▼ 67' 6.9
- 3A. Karo 6.6
- 5F. Bejan 6.5
- 30N. Antwi 6.9
- 13D. Albu 6.6
- 7Jair ▼ 66' 6.2
- 98K. Ciubotaru ▼ 79' 7.2
- 51A. Oroian 6.9
- 9A. Chitu ▼ 79' 6.3
- 10C. Negut ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 31V. Mutiu
- 22I. Pop
- 77L. Stancu ▲ 79' 6.9
- 4I. Stoica
- 16S. Issah
- 21D. Batista
- 27I. Barstan
- 29C. Biceanu ▲ 67' 6.9
- 23I. Mihart
- 17P. Vuc
- 11S. Bus ▲ 79' 6.3
- 19M. Gjorgjievski ▲ 66' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑810
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
5Phạt góc8
0Việt vị3
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
397Chuyền bóng381
318Chuyền chính xác287
80%Chính xác chuyền75%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
51Ghi được55
90Thủng lưới70
1.13Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35