Rapid vs FC Politehnica Timisoara
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-0 FC Politehnica Timisoara tại Liga II, 13 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 5, hòa 1, FC Politehnica Timisoara thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Promotion Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Centrul de Fotbal Buftea Teren Natural, Buftea
- Trọng tài
- I. Coza
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- WWLDW FC Politehnica Timisoara
- 14' A. Balan
- 16' C. Bocsan
- 17' C. Bocsan
- 17' C. Bocsan
- 23' ▲ I. Mera ▼ A. Munteanu
- 38' C. Pamfile
- HT0-0
- 65' A. Sefer 1-0
- 70' G. Paduraru
- 71' ▲ Ș. Pănoiu ▼ R. Ilie
- 71' ▲ O. Ursu ▼ C. Hlistei
- 73' ▲ A. Ignea ▼ C. Pamfile
- 80' ▲ P. Radunović ▼ M. Axente
- 80' ▲ José Casado ▼ I. Coadă
- 86' ▲ A. Ioniţă ▼ A. Bălan
- 90' I. Mera
- 90' P. Radunovic
- 90'+3 ▲ R. Lazăr ▼ B. Barbu
- FT1-0
Đội hình
- H. Moldovan
- A. Dandea
- R. Costin
- A. Nastos
- P. Goge
- B. Barbu ▼ 90'
- A. Sefer
- A. Jorza
- C. Hlistei ▼ 71'
- R. Ilie ▼ 71'
- A. Bălan ▼ 86'
Dự bị 4
- Ș. Pănoiu ▲ 71'
- O. Ursu ▲ 71'
- A. Ioniţă ▲ 86'
- R. Lazăr ▲ 90'
- G. Păduraru
- C. Scutaru
- C. Bocșan
- C. Pamfile ▼ 73'
- C. Jurj
- I. Coadă ▼ 80'
- A. Munteanu ▼ 23'
- P. Ivanovici
- D. Codrea
- D. Radu
- M. Axente ▼ 80'
Dự bị 4
- I. Mera ▲ 23'
- A. Ignea ▲ 73'
- P. Radunović ▲ 80'
- José Casado ▲ 80'
Thống kê
01
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 30 - 15 | +15 | 35 | |
| 3 | 10 | 18 - 11 | +7 | 48 | |
| 4 | 10 | 10 - 18 | -8 | 44 | |
| 4 | 19 | 33 - 28 | +5 | 33 | |
| 5 | 10 | 9 - 11 | -2 | 42 | |
| 6 | 10 | 9 - 15 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 24 - 18 | +6 | 32 | |
| 8 | 19 | 32 - 27 | +5 | 32 | |
| 9 | 19 | 30 - 16 | +14 | 31 | |
| 10 | 19 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 11 | 19 | 20 - 19 | +1 | 29 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 26 | |
| 13 | 19 | 21 - 18 | +3 | 24 | |
| 14 | 19 | 29 - 29 | 0 | 23 | |
| 15 | 19 | 15 - 30 | -15 | 22 | |
| 16 | 19 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 17 | 19 | 10 - 26 | -16 | 19 | |
| 18 | 19 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 19 | 19 | 18 - 37 | -19 | 13 | |
| 20 | 19 | 19 - 37 | -18 | 10 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
32Trận đấu33
52Ghi được35
45Thủng lưới35
1.63Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai16