FC Politehnica Timisoara
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Rapid

FC Politehnica Timisoara vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: FC Politehnica Timisoara 0-2 Rapid tại Liga II, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Politehnica Timisoara thắng 1, hòa 1, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 15
Sân vận động
Stadionul Ştiinţa, Timişoara
Trọng tài
M. Amorăriței
Phong độ
WWWLD FC Politehnica Timisoara
LWDWW Rapid
  1. 3' R. Costin
  2. 6' 0-1 A. Dandea
  3. 22' D. Codrea
  4. 39' 0-2 R. Crişan
  5. 43' C. Pamfile
  6. HT0-2
  7. 47' I. Voicu
  8. 52' D. Radu
  9. 57' C. Jurj D. Radu
  10. 57' A. Manea I. Coadă
  11. 57' A. Ignea S. Plazonja
  12. 62' R. Ilie Ș. Pănoiu
  13. 70' S. Popovici A. Munteanu
  14. 72' A. Nastos R. Crişan
  15. 72' A. Fică A. Sefer
  16. 75' José Casado D. Codrea
  17. 85' A. Pop A. Bălan
  18. 85' M. Drăghiceanu C. Hlistei
  19. 90'+2 A. Nastos
  20. FT0-2

Đội hình

FC Politehnica Timisoara HLV: D. Alexa
  1. O. Hindrich
  2. C. Scutaru
  3. I. Mera
  4. C. Pamfile
  5. I. Coadă ▼ 57'
  6. A. Munteanu ▼ 70'
  7. P. Ivanovici
  8. D. Codrea ▼ 75'
  9. D. Radu ▼ 57'
  10. M. Axente
  11. S. Plazonja ▼ 57'

Dự bị 5

  1. C. Jurj ▲ 57'
  2. A. Manea ▲ 57'
  3. A. Ignea ▲ 57'
  4. S. Popovici ▲ 70'
  5. José Casado ▲ 75'
Rapid HLV: N. Grigore
  1. V. Drăghia
  2. I. Voicu
  3. A. Dandea
  4. R. Crişan ▼ 72'
  5. R. Costin
  6. P. Goge
  7. A. Sefer ▼ 72'
  8. A. Jorza
  9. C. Hlistei ▼ 85'
  10. Ș. Pănoiu ▼ 62'
  11. A. Bălan ▼ 85'

Dự bị 5

  1. R. Ilie ▲ 62'
  2. A. Nastos ▲ 72'
  3. A. Fică ▲ 72'
  4. A. Pop ▲ 85'
  5. M. Drăghiceanu ▲ 85'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu32
35Ghi được52
35Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu