FC Politehnica Timisoara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

FC Politehnica Timisoara vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: FC Politehnica Timisoara 0-0 Rapid tại Liga II, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Politehnica Timisoara thắng 1, hòa 1, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 23
Sân vận động
Stadionul Dan Păltinișanu, Timişoara
Trọng tài
F. Mazilu
Phong độ
WWWLD FC Politehnica Timisoara
LWDWW Rapid
  1. 7' R. Bajan
  2. 11' S. Popovici A. Cherecheș
  3. 11' Tano Bonnín B. Labeau
  4. HT0-0
  5. 64' R. Vidrăsan D. Codrea
  6. 67' M. Drăghiceanu S. Alami
  7. 76' N. Șofran F. Trip
  8. 86' G. Crețu A. Sefer
  9. FT0-0

Đội hình

FC Politehnica Timisoara HLV: O. Benga
  1. R. Murariu
  2. C. Scutaru
  3. I. Mera
  4. C. Jurj
  5. A. Cherecheș ▼ 11'
  6. A. Munteanu
  7. A. Ignea
  8. D. Săulescu
  9. D. Codrea ▼ 64'
  10. F. Trip ▼ 76'
  11. M. Axente

Dự bị 3

  1. S. Popovici ▲ 11'
  2. R. Vidrăsan ▲ 64'
  3. N. Șofran ▲ 76'
Rapid HLV: D. Pancu
  1. M. Popa
  2. A. Iacob
  3. R. Băjan
  4. F. Mallo
  5. P. Goge
  6. S. Djurić
  7. S. Alami ▼ 67'
  8. R. Lazăr
  9. A. Sefer ▼ 86'
  10. C. Hlistei
  11. B. Labeau ▼ 11'

Dự bị 3

  1. Tano Bonnín ▲ 11'
  2. M. Drăghiceanu ▲ 67'
  3. G. Crețu ▲ 86'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Uta Arad
23 49 - 13 +36 50
2
CS Mioveni
23 36 - 22 +14 39
4
Arges Pitesti
23 34 - 25 +9 38
4
Turris-Oltul T. Măgurele
5 5 - 5 0 26
5
Petrolul Ploiesti
23 23 - 20 +3 38
6
Rapid
23 32 - 20 +12 37
7
Metaloglobus
23 28 - 20 +8 37
8
SCM Gloria Buzău
23 35 - 27 +8 33
9
Farul Constanta
23 27 - 20 +7 33
10
ACS Sirineasa
22 30 - 25 +5 33
11
FC Politehnica Timisoara
22 20 - 12 +8 32
12
Dunarea Calarasi
23 29 - 30 -1 31
13
Ripensia Timisoara
23 28 - 34 -6 28
14
FC Universitatea Cluj
23 29 - 26 +3 27
15
CSM Reşiţa
22 30 - 35 -5 24
16
Concordia
22 20 - 30 -10 24
17
Csikszereda
23 17 - 33 -16 22
18
Sportul Snagov
23 16 - 59 -43 9
19
Pandurii TG JIU
23 10 - 53 -43 8
20
Juventus Bucuresti
0 0 - 0 0 0
Promotion Group

So sánh

23Trận đấu31
20Ghi được41
13Thủng lưới26
0.87Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới14
4Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu