FC Botosani
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csikszereda

FC Botosani vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 0, Csikszereda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
Phong độ
WWDLW FC Botosani
WLLWL Csikszereda
  1. 18' Máté Ódor
  2. 22' Andrei Dumiter
  3. 32' Charles Petro
  4. 37' Lucas de Vega
  5. 45' Ştefan Bodişteanu
  6. HT0-0
  7. 46' Z. Mitrov S. Bodisteanu
  8. 46' D. Bota E. Toth-Pal
  9. 54' M. Kovtalyuk C. Petro
  10. 60' Darius Bota
  11. 69' A. Dumiter · Z. Mitrov 1-0
  12. 75' A. Horvath M. Eppel
  13. 77' M. Bordeianu A. Dumiter
  14. 78' Gabriel Gama S. Mailat
  15. 79' Alex Szabó
  16. 86' Lóránd Pászka
  17. 86' S. Szalay A. Czekus
  18. 90'+2 Attila Csűrös
  19. 90' R. Cret N. Ilas
  20. FT1-0

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 7.6
  2. 2B. J. Bayeye 7.6
  3. 4A. Miron 6.9
  4. 94M. Diarra 7.6
  5. 73N. Ilas ▼ 90' 8.2
  6. 67E. Papa 6.5
  7. 3C. Petro ▼ 54' 6.6
  8. 21L. De Vega 8.0
  9. 10S. Bodisteanu ▼ 46' 6.2
  10. 41A. Dumiter ▼ 77' 9.2
  11. 7S. Mailat ▼ 78' 6.5

Dự bị 12

  1. 27I. C. Gurau
  2. 23E. Diaw
  3. 44R. Sadiku
  4. 5R. Cret ▲ 90'
  5. 25A. Suchianu
  6. 37M. Bordeianu ▲ 77' 6.9
  7. 77Gabriel Gama ▲ 78' 6.6
  8. 14G. Sorodoc
  9. 9J. Markovic
  10. 11Z. Mitrov ▲ 46' 7.2
  11. 90M. Preda
  12. 22M. Kovtalyuk ▲ 54' 6.7
Csikszereda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Istvan Szabo
  1. 94E. Pap 8.9
  2. 22M. Odor 3.9
  3. 4A. Szabo 6.7
  4. 3R. Palmes 6.9
  5. 13A. Csuros 6.2
  6. 29R. Trif 6.9
  7. 17A. Czekus ▼ 86' 6.7
  8. 6L. Paszka 7.3
  9. 8S. Veres 7.0
  10. 16E. Toth-Pal ▼ 46' 6.5
  11. 27M. Eppel ▼ 75' 6.6

Dự bị 11

  1. 34M. Karacsony
  2. 24J. Hegedus
  3. 20E. Bodo
  4. 18M. Tajti
  5. 77A. Stahl
  6. 30Z. Magyar
  7. 11A. Horvath ▲ 75' 6.3
  8. 79S. Szalay ▲ 86' 6.5
  9. 14L. Noveli
  10. 9J. Dolny
  11. 55D. Bota ▲ 46' 6.2

Thống kê

0310
141
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm12
7Trúng đích5
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị0
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
551Chuyền bóng215
468Chuyền chính xác140
85%Chính xác chuyền65%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu11
15Ghi được10
10Thủng lưới22
1.5Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu