Csikszereda vs FC Botosani
Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 2-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 2, hòa 0, FC Botosani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
- Phong độ
- LLWLL Csikszereda
- WWDLW FC Botosani
- 5' Alexandru Țigănașu
- 9' Aldaír Ferreira
- 13' Arian Kabashi
- HT0-0
- 48' M. Eppel · R. Trif 1-0
- 54' ▲ R. Cret ▼ A. Bota
- 54' ▲ H. Ongenda ▼ A. Tiganasu
- 54' ▲ A. Dumiter ▼ Z. Mitrov
- 61' Anderson Ceará
- 61' Anderson Ceara · D. Bota 2-0
- 62' ▲ S. Dusinszki ▼ A. Kabashi
- 65' ▲ M. Kovtalyuk ▼ C. Petro
- 72' ▲ J. Dolny ▼ M. Eppel
- 72' ▲ M. Tajti ▼ L. Kleinheisler
- 76' Eduard Pap
- 79' Darius Bota
- 79' ▲ E. Lopez ▼ S. Mailat
- 80' ▲ S. Szalay ▼ Anderson Ceara
- 80' ▲ S. Nyitra ▼ D. Bota
- FT2-0
Đội hình
- 94E. Pap 8.2
- 3R. Palmes 7.9
- 2A. Kabashi ▼ 62' 6.9
- 24J. Hegedus 7.5
- 29R. Trif ⇢ 8.0
- 8S. Veres 6.9
- 13A. Csuros 6.9
- 11Anderson Ceara ⚽ ▼ 80' 7.6
- 30L. Kleinheisler ▼ 72' 6.9
- 55D. Bota ⇢ ▼ 80' 7.3
- 27M. Eppel ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 12
- 33M. Simon
- 7W. Loeper
- 79S. Szalay ▲ 80' 6.7
- 17E. Bloj
- 20E. Bodo
- 9J. Dolny ▲ 72' 6.2
- 19M. Tajti ▲ 72' 7.3
- 99Z. Nagy
- 22Gustavinho
- 18S. Dusinszki ▲ 62' 6.6
- 54D. Brugger
- 90S. Nyitra ▲ 80' 6.7
- 99G. Anestis 6.5
- 6R. Suta 6.9
- 4A. Miron 6.7
- 30A. Tiganasu ▼ 54' 6.5
- 12A. Friday 6.7
- 8Aldair 6.6
- 28C. Petro ▼ 65' 6.7
- 11Z. Mitrov ▼ 54' 6.3
- 20A. Bota ▼ 54' 6.3
- 10S. Bodisteanu 6.9
- 7S. Mailat ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 1L. Kukic
- 23E. Diaw
- 9E. Lopez ▲ 79' 6.3
- 5R. Cret ▲ 54' 6.7
- 15D. Stefan
- 26H. Ongenda ▲ 54' 6.3
- 25M. Kovtalyuk ▲ 65' 6.3
- 41A. Dumiter ▲ 54' 6.9
- 19A. Dumitru
- 33G. David
- 22A. Dumitru
- 82I. Filote
Thống kê
04⚑2
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm17
5Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
2Phạt góc7
2Việt vị3
17Phạm lỗi3
4Thẻ vàng2
5Cứu thua3
367Chuyền bóng403
295Chuyền chính xác322
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu49
63Ghi được70
73Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai37