FC Botosani
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Csikszereda

FC Botosani vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 3-1 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 0, Csikszereda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Phong độ
WWDLW FC Botosani
WLLWL Csikszereda
  1. 2' Andrei Dumiter
  2. 23' Lóránd Pászka
  3. 26' E. Papa · S. Mailat 1-0
  4. 33' Alexandru Cîmpanu
  5. 42' Enriko Papa
  6. HT1-0
  7. 46' M. Bordeianu E. Papa
  8. 52' Narcis Cosmin Ilas
  9. 57' Jozef Dolný
  10. 65' S. Bodisteanu G. Cimpanu
  11. 65' Z. Mitrov S. Mailat
  12. 68' S. Szalay B. Szabo
  13. 74' Narcis Cosmin Ilas
  14. 76' Z. Mitrov11m 2-0
  15. 79' E. Bakos E. Bodo
  16. 79' B. Babati J. Ferenczi
  17. 79' M. Eppel J. Dolny
  18. 82' S. Bodisteanu · Z. Mitrov 3-0
  19. 84' A. Dumitru H. Ongenda
  20. 84' M. Kovtalyuk A. Dumiter
  21. 85' 3-1 E. Bakos · Anderson Ceara
  22. 90'+1 Alexandru Țigănașu
  23. FT3-1

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis
  2. 73N. Ilas
  3. 4A. Miron
  4. 28C. Petro
  5. 30A. Tiganasu
  6. 67E. Papa▼ 46'
  7. 8Aldair
  8. 77G. Cimpanu▼ 65'
  9. 26H. Ongenda▼ 84'
  10. 7S. Mailat▼ 65'
  11. 41A. Dumiter▼ 84'

Dự bị 12

  1. 1L. Kukic
  2. 5R. Cret
  3. 18Miguelito
  4. 20R. Benzar
  5. 6R. Suta
  6. 10S. Bodisteanu▲ 65'
  7. 37M. Bordeianu▲ 46'
  8. 11Z. Mitrov▲ 65'
  9. 17S. Panoiu
  10. 19A. Dumitru▲ 84'
  11. 25M. Kovtalyuk▲ 84'
  12. 9E. Lopez
Csikszereda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robert Ilyes
  1. 94E. Pap
  2. 77P. Gal-Andrezly
  3. 24J. Hegedus
  4. 3R. Palmes
  5. 19J. Ferenczi▼ 79'
  6. 90S. Szilagyi
  7. 6L. Paszka
  8. 11Anderson Ceara
  9. 20E. Bodo▼ 79'
  10. 80B. Szabo▼ 68'
  11. 9J. Dolny▼ 79'

Dự bị 11

  1. 1M. Karacsony
  2. 33M. Simon
  3. 23J. Nagy
  4. 15E. Bakos▲ 79'
  5. 17E. Bloj
  6. 13A. Csuros
  7. 8S. Veres
  8. 97B. Vegh
  9. 7B. Babati▲ 79'
  10. 27M. Eppel▲ 79'
  11. 79S. Szalay▲ 68'

Thống kê

055
110
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
8Trúng đích4
3Chệch đích1
3Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị2
26Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
3Cứu thua5
349Chuyền bóng276
74%Chính xác chuyền66%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu46
70Ghi được63
62Thủng lưới73
1.43Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu