Csikszereda
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Botosani

Csikszereda vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 1-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 2, hòa 0, FC Botosani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
LLWLL Csikszereda
WWDLW FC Botosani
  1. 38' Pape Djibril Diaw
  2. 45'+1 Zoran Mitrov
  3. 45' M. Eppel 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Bodisteanu Z. Mitrov
  6. 46' G. David E. Papa
  7. 58' Erwin Bloj
  8. 71' Aldair E. Diaw
  9. 71' E. Lopez S. Mailat
  10. 76' S. Dusinszki Anderson Ceara
  11. 76' D. Bota E. Bodo
  12. 83' S. Jebari S. Szalay
  13. 90'+3 Bence Végh
  14. 90' S. Panoiu M. Pavlovic
  15. FT1-0

Đội hình

Csikszereda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robert Ilyes
  1. 94E. Pap 9.0
  2. 17E. Bloj 7.3
  3. 2A. Kabashi 6.7
  4. 13A. Csuros 7.5
  5. 6L. Paszka 7.3
  6. 97B. Vegh 6.9
  7. 11Anderson Ceara ▼ 76' 7.2
  8. 8S. Veres 7.7
  9. 20E. Bodo ▼ 76' 6.5
  10. 79S. Szalay ▼ 83' 7.2
  11. 27M. Eppel 7.9

Dự bị 11

  1. 29R. Trif
  2. 10S. Jebari ▲ 83' 6.3
  3. 18S. Dusinszki ▲ 76' 6.3
  4. 4M. Celic
  5. 22Gustavinho
  6. 33M. Simon
  7. 1Z. Deaky
  8. 14L. Novelli
  9. 16E. Toth-Pal
  10. 54D. Brugger
  11. 55D. Bota ▲ 76' 6.3
FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 7.0
  2. 3M. Pavlovic ▼ 90' 6.3
  3. 4A. Miron 7.2
  4. 23E. Diaw ▼ 71' 6.2
  5. 5R. Cret 6.7
  6. 67E. Papa ▼ 46' 6.7
  7. 28C. Petro 6.3
  8. 11Z. Mitrov ▼ 46' 5.9
  9. 26H. Ongenda 6.7
  10. 7S. Mailat ▼ 71' 6.3
  11. 41A. Dumiter 6.0

Dự bị 12

  1. 1L. Kukic
  2. 18Miguelito
  3. 6R. Suta
  4. 10S. Bodisteanu ▲ 46' 6.9
  5. 37M. Bordeianu
  6. 33G. David ▲ 46' 6.7
  7. 22A. Dumitru
  8. 17S. Panoiu ▲ 90'
  9. 8Aldair ▲ 71' 7.0
  10. 19A. Dumitru
  11. 9E. Lopez ▲ 71' 6.0
  12. 15D. Stefan

Thống kê

024
820
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm17
4Trúng đích7
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
4Phạt góc8
3Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
262Chuyền bóng407
135Chuyền chính xác281
52%Chính xác chuyền69%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu49
63Ghi được70
73Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu