Farul Constanta vs Csikszereda
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 3-2 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 3, hòa 3, Csikszereda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- WLLWL Csikszereda
- 17' Matteo Ahlinvi
- 24' I. Doicaru 1-0
- 28' E. Radaslavescu 2-0
- 35' 2-1 A. Czekus · J. Hegedus
- 40' M. Ahlinvi · E. Radaslavescu 3-1
- 41' Attila Csűrös
- 45'+3 Alex Szabó
- HT3-1
- 46' ▲ S. Veres ▼ M. Tajti
- 46' ▲ M. Odor ▼ S. Szalay
- 50' Máté Ódor
- 62' ▲ E. Toth-Pal ▼ E. Bodo
- 69' 3-2 A. Czekus · E. Toth-Pal
- 71' ▲ I. Vina ▼ E. Sylvestre
- 71' ▲ R. Tanasa ▼ E. Radaslavescu
- 73' ▲ Anderson Ceara ▼ A. Stahl
- 76' ▲ R. Trif ▼ J. Hegedus
- 80' ▲ I. Cojocaru ▼ I. Doicaru
- 80' ▲ C. Sima ▼ M. Ahlinvi
- 88' Răzvan Tănasă
- 89' Szilárd Vereș
- 90'+3 Előd Tóth-Pál
- FT3-2
Đội hình
- 12R. Munteanu 6.3
- 24S. Bouzamoucha 6.9
- 6V. Dican 6.2
- 4Gustavo Marins 6.7
- 22D. Sirbu 7.2
- 23T. Njike 6.3
- 70M. Ahlinvi ⚽ ▼ 80' 7.7
- 3V. Ticu 6.9
- 10E. Sylvestre ▼ 71' 7.7
- 19I. Doicaru ⚽ ▼ 80' 7.9
- 20E. Radaslavescu ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
Dự bị 12
- 1A. Buzbuchi
- 17I. Larie
- 8I. Vina ▲ 71' 6.5
- 18L. Banu
- 33Joao Ferreira
- 11C. Ganea
- 80N. Popescu
- 71R. Tanasa ▲ 71' 6.6
- 27I. Cojocaru ▲ 80' 6.7
- 13I. Cercel
- 28C. Sima ▲ 80' 6.7
- 99R. Marincean
- 94E. Pap 6.5
- 3R. Palmes 6.2
- 4A. Szabo 5.9
- 24J. Hegedus ⇢ ▼ 76' 6.5
- 6L. Paszka 7.2
- 13A. Csuros 6.2
- 18M. Tajti ▼ 46' 6.3
- 77A. Stahl ▼ 73' 6.2
- 20E. Bodo ▼ 62' 6.3
- 17A. Czekus ⚽2 8.2
- 79S. Szalay ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 34M. Karacsony
- 14L. Noveli
- 27M. Eppel
- 9J. Dolny
- 8S. Veres ▲ 46' 6.2
- 29R. Trif ▲ 76' 6.7
- 11Anderson Ceara ▲ 73' 6.5
- 30Z. Magyar
- 22M. Odor ▲ 46' 6.9
- 55D. Bota
- 16E. Toth-Pal ▲ 62' 7.2
Thống kê
01⚑1
⚑350
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm3
6Trúng đích2
4Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
1Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Cứu thua3
588Chuyền bóng479
532Chuyền chính xác404
90%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 6 | +10 | 17 | |
| 2 | 8 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 8 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 6 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 8 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 8 | -4 | 10 | |
| 13 | 8 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 8 | 8 - 18 | -10 | 8 | |
| 16 | 8 | 5 - 18 | -13 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu11
13Ghi được10
14Thủng lưới22
1.08Bàn thắng mỗi trận0.91
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai5