Farul Constanta vs Csikszereda
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 3-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 3, hòa 3, Csikszereda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 15
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- WLLWL Csikszereda
- 14' I. Vina · N. Grigoryan 1-0
- 26' Eduard Radaslavescu
- 28' Alexandru Ișfan
- 40' N. Grigoryan · I. Vina 2-0
- 43' Raul Palmeș
- HT2-0
- 46' ▲ B. Szabo ▼ J. Ferenczi
- 59' ▲ A. Gergely ▼ E. Bodo
- 60' ▲ S. Jebari ▼ Anderson Ceara
- 69' Ionuț Vînă
- 70' A. Isfan11m 3-0
- 71' ▲ S. Furtado ▼ D. Sirbu
- 71' ▲ S. Szalay ▼ M. Eppel
- 72' ▲ J. Markovic ▼ A. Isfan
- 86' ▲ L. Pellegrini ▼ I. Larie
- 86' ▲ A. Seruca ▼ Ramalho
- 87' ▲ R. Marincean ▼ N. Grigoryan
- 88' ▲ N. Kajan ▼ R. Palmes
- 89' Răzvan Andrei Tănasă
- 89' Bálint Szabó
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 7.5
- 22D. Sirbu ▼ 71' 7.3
- 17I. Larie ▼ 86' 7.2
- 15B. Tiru 7.2
- 11C. Ganea 8.2
- 8I. Vina ⚽ ⇢ 8.0
- 77Ramalho ▼ 86' 7.2
- 20E. Radaslavescu 6.5
- 30N. Grigoryan ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.2
- 31A. Isfan ⚽ ▼ 72' 7.3
- 7R. Tanasa 7.5
Dự bị 12
- 12R. Munteanu
- 5S. Dutu
- 6V. Dican
- 9J. Vojtus
- 10G. Iancu
- 18L. Banu
- 21L. Pellegrini ▲ 86' 6.7
- 25J. Markovic ▲ 72' 6.3
- 24B. Nikolov
- 50A. Seruca ▲ 86' 6.6
- 99R. Marincean ▲ 87'
- 93S. Furtado ▲ 71' 6.6
- 94E. Pap 6.2
- 3R. Palmes ▼ 88' 5.9
- 4M. Celic 6.2
- 24J. Hegedus 6.9
- 6L. Paszka 5.9
- 8S. Veres 6.5
- 97B. Vegh 6.3
- 11Anderson Ceara ▼ 60' 6.6
- 20E. Bodo ▼ 59' 6.0
- 19J. Ferenczi ▼ 46' 6.5
- 27M. Eppel ▼ 71' 5.9
Dự bị 12
- 33M. Simon
- 55N. Kajan ▲ 88'
- 15E. Bakos
- 17E. Bloj
- 13A. Csuros
- 18S. Dusinszki
- 77P. Gal-Andrezly
- 10S. Jebari ▲ 60' 6.6
- 80B. Szabo ▲ 46' 6.9
- 90S. Szilagyi
- 99A. Gergely ▲ 59' 6.2
- 79S. Szalay ▲ 71' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm11
6Trúng đích3
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
510Chuyền bóng337
430Chuyền chính xác260
84%Chính xác chuyền77%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu46
60Ghi được63
55Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34