Csikszereda vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 1-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 2, hòa 3, Farul Constanta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
- Phong độ
- WLLWL Csikszereda
- DLDDD Farul Constanta
- -5' Cristian Ganea
- 42' Diogo Ramalho
- HT0-0
- 46' ▲ E. Radaslavescu ▼ Ramalho
- 53' Alexandru Ișfan
- 66' ▲ I. Vina ▼ C. Ganea
- 68' ▲ M. Tajti ▼ L. Kleinheisler
- 68' ▲ Gustavinho ▼ Anderson Ceara
- 84' ▲ I. Doicaru ▼ A. Isfan
- 85' 0-1 I. Doicaru · D. Maftei
- 87' ▲ Z. Nagy ▼ M. Eppel
- 87' ▲ S. Dusinszki ▼ A. Csuros
- 90'+5 Szabolcs Szalay
- 90'+4 Iustin Doicaru
- 90'+3 ▲ S. Szalay ▼ B. Vegh
- 90'+1 ▲ B. Tiru ▼ R. Tanasa
- 90'+1 ▲ S. Dutu ▼ N. Grigoryan
- 90' S. Szalay 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 94E. Pap 6.9
- 6L. Paszka 6.6
- 3R. Palmes 7.5
- 24J. Hegedus 7.0
- 29R. Trif 6.3
- 97B. Vegh ▼ 90' 7.7
- 13A. Csuros ▼ 87' 6.3
- 11Anderson Ceara ▼ 68' 6.6
- 30L. Kleinheisler ▼ 68' 6.7
- 20E. Bodo 6.3
- 27M. Eppel ▼ 87' 6.6
Dự bị 12
- 33M. Simon
- 2A. Kabashi
- 5M. Bettini
- 79S. Szalay ⚽ ▲ 90' 6.2
- 17E. Bloj
- 8S. Veres
- 19M. Tajti ▲ 68' 6.7
- 99Z. Nagy ▲ 87' 6.7
- 22Gustavinho ▲ 68' 6.5
- 18S. Dusinszki ▲ 87' 6.7
- 55D. Bota
- 54D. Brugger
- 12R. Munteanu 7.9
- 98D. Maftei ⇢ 7.0
- 17I. Larie 7.2
- 4Gustavo Marins 7.3
- 93S. Furtado 7.2
- 77Ramalho ▼ 46' 6.7
- 6V. Dican 6.9
- 11C. Ganea ▼ 66' 6.6
- 30N. Grigoryan ▼ 90' 6.7
- 31A. Isfan ▼ 84' 6.3
- 71R. Tanasa ▼ 90' 6.9
Dự bị 11
- 1A. Buzbuchi
- 15B. Tiru ▲ 90' 6.2
- 8I. Vina ▲ 66' 6.9
- 25J. Markovic
- 22D. Sirbu
- 18L. Banu
- 19I. Doicaru ⚽ ▲ 84' 7.3
- 9J. Vojtus
- 20E. Radaslavescu ▲ 46' 7.0
- 5S. Dutu ▲ 90' 6.3
- 29A. Goncear
Thống kê
01⚑5
⚑640
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm13
6Trúng đích4
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị4
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
381Chuyền bóng390
289Chuyền chính xác304
76%Chính xác chuyền78%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu47
63Ghi được60
73Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32