Csikszereda vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 1-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 2, hòa 3, Farul Constanta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
- Phong độ
- WLLWL Csikszereda
- DLDDD Farul Constanta
- HT0-0
- 50' Attila Csűrös
- 64' ▲ M. Eppel ▼ Z. Nagy
- 65' ▲ J. Vojtus ▼ J. Markovic
- 65' ▲ C. Sima ▼ N. Grigoryan
- 67' ▲ S. Dusinszki ▼ S. Veres
- 68' ▲ Gustavinho ▼ W. Loeper
- 71' M. Eppel · L. Paszka 1-0
- 75' ▲ B. Tiru ▼ Gustavo Marins
- 75' ▲ A. Goncear ▼ L. Pellegrini
- 78' ▲ B. Vegh ▼ S. Jebari
- 78' ▲ D. Bota ▼ E. Bodo
- 81' ▲ E. Radaslavescu ▼ V. Dican
- 90'+1 Cristian Ganea
- FT1-0
Đội hình
- 94E. Pap 7.3
- 6L. Paszka ⇢ 7.6
- 3R. Palmes 7.2
- 24J. Hegedus 7.9
- 29R. Trif 6.9
- 7W. Loeper ▼ 68' 6.3
- 8S. Veres ▼ 67' 6.6
- 13A. Csuros 6.9
- 20E. Bodo ▼ 78' 6.9
- 10S. Jebari ▼ 78' 6.6
- 99Z. Nagy ▼ 64' 7.3
Dự bị 12
- 33M. Simon
- 1Z. Deaky
- 5M. Bettini
- 79S. Szalay
- 97B. Vegh ▲ 78' 6.6
- 17E. Bloj
- 14L. Novelli
- 27M. Eppel ⚽ ▲ 64' 8.0
- 22Gustavinho ▲ 68' 6.6
- 18S. Dusinszki ▲ 67' 6.6
- 55D. Bota ▲ 78' 6.6
- 16E. Toth-Pal
- 12R. Munteanu 8.7
- 98D. Maftei 6.9
- 17I. Larie 7.3
- 4Gustavo Marins ▼ 75' 6.9
- 21L. Pellegrini ▼ 75' 6.5
- 77Ramalho 6.6
- 6V. Dican ▼ 81' 6.6
- 11C. Ganea 6.7
- 30N. Grigoryan ▼ 65' 6.6
- 25J. Markovic ▼ 65' 5.7
- 71R. Tanasa 6.6
Dự bị 9
- 1A. Buzbuchi
- 15B. Tiru ▲ 75' 6.7
- 22D. Sirbu
- 19I. Doicaru
- 9J. Vojtus ▲ 65' 6.3
- 20E. Radaslavescu ▲ 81' 6.3
- 5S. Dutu
- 97C. Sima ▲ 65' 6.3
- 29A. Goncear ▲ 75' 6.9
Thống kê
01⚑4
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm4
5Trúng đích1
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
333Chuyền bóng411
262Chuyền chính xác338
79%Chính xác chuyền82%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu47
63Ghi được60
73Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32