CFR Cluj
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Csikszereda

CFR Cluj vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-1 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 2, hòa 1, Csikszereda thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
WLLWL Csikszereda
  1. 6' A. Cordea 1-0
  2. 40' Louis Munteanu
  3. HT1-0
  4. 46' A. Cordea 2-0
  5. 50' Tidiane Keita
  6. 62' S. Jebari S. Dusinszki
  7. 65' Matei Ilie
  8. 70' L. Emerllahu K. Muhar
  9. 71' 2-1 E. Bodo
  10. 77' D. Djokovic T. Keita
  11. 79' Anderson Ceará
  12. 84' E. Toth-Pal S. Szalay
  13. 87' L. Biliboc M. Korenica
  14. 88' A. Paun A. Fica
  15. 88' I. Cernigoi L. Munteanu
  16. 90'+3 Lorenzo Biliboc
  17. 90'+5 Bence Végh
  18. 90'+5 D. Brugger E. Bodo
  19. 90' A. Cordea11m 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andrea Mandorlini
  1. 89O. Hindrich 6.7
  2. 86V. Kun 6.7
  3. 6S. Sinyan 6.9
  4. 27M. Ilie 6.2
  5. 45M. Camora 7.3
  6. 8A. Fica ▼ 88' 6.5
  7. 23T. Keita ▼ 77' 6.3
  8. 73K. Muhar ▼ 70' 6.3
  9. 24A. Cordea ⚽3 9.9
  10. 9L. Munteanu ▼ 88' 6.7
  11. 17M. Korenica ▼ 87' 6.2

Dự bị 12

  1. 1R. Gal
  2. 31O. Valceanu
  3. 3A. Abeid
  4. 97M. Coco
  5. 47A. Kresic
  6. 88D. Djokovic ▲ 77' 6.9
  7. 18L. Emerllahu ▲ 70' 6.7
  8. 11A. Paun ▲ 88' 6.7
  9. 77A. Sfait
  10. 49L. Biliboc ▲ 87' 7.3
  11. 10C. Deac
  12. 32I. Cernigoi ▲ 88' 6.3
Csikszereda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robert Ilyeş
  1. 94E. Pap 6.7
  2. 77P. Gal-Andrezly 6.3
  3. 4M. Celic 5.7
  4. 3R. Palmes 5.9
  5. 6L. Paszka 5.9
  6. 97B. Vegh 6.6
  7. 11Anderson Ceara 7.2
  8. 8S. Veres 6.3
  9. 20E. Bodo ▼ 90' 7.2
  10. 18S. Dusinszki ▼ 62' 6.2
  11. 79S. Szalay ▼ 84' 6.3

Dự bị 12

  1. 15E. Bakos
  2. 99A. Gergely
  3. 25L. Bencze
  4. 14L. Novelli
  5. 13A. Csuros
  6. 10S. Jebari ▲ 62' 6.7
  7. 16E. Toth-Pal ▲ 84' 6.5
  8. 1M. Karacsony
  9. 17E. Bloj
  10. 19J. Ferenczi
  11. 33M. Simon
  12. 54D. Brugger ▲ 90'

Thống kê

035
220
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm8
7Trúng đích5
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị4
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
511Chuyền bóng400
428Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền82%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu46
78Ghi được63
68Thủng lưới73
1.42Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu