Csikszereda
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CFR Cluj

Csikszereda vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 2-2 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 0, hòa 1, CFR Cluj thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
LWWWD CFR Cluj
  1. 17' 0-1 A. Cordea · L. Munteanu
  2. 34' M. Eppel · L. Paszka 1-1
  3. 39' Márton Eppel
  4. HT1-1
  5. 52' L. Emerllahu A. Paun
  6. 52' L. Biliboc A. Sfait
  7. 52' M. Korenica A. Cordea
  8. 64' E. Bakos E. Bodo
  9. 64' S. Jebari S. Szalay
  10. 69' I. Slimani D. Djokovic
  11. 71' 1-2 I. Slimani · L. Emerllahu
  12. 82' S. Dusinszki S. Veres
  13. 90'+4 Bence Végh
  14. 90'+4 Ervin Bakos
  15. 90'+6 Ervin Bakos
  16. 90'+7 Louis Munteanu
  17. 90'+4 Matei Ilie
  18. 90' Mário Camora
  19. 90' L. Paszka11m 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Csikszereda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robert Ilyeş
  1. 94E. Pap 8.2
  2. 6L. Paszka 7.5
  3. 4M. Celic 7.3
  4. 24J. Hegedus 7.2
  5. 19J. Ferenczi 6.5
  6. 97B. Vegh 6.9
  7. 11Anderson Ceara 7.2
  8. 8S. Veres ▼ 82' 6.2
  9. 20E. Bodo ▼ 64' 6.3
  10. 79S. Szalay ▼ 64' 6.6
  11. 27M. Eppel 8.5

Dự bị 12

  1. 33M. Simon
  2. 55N. Kajan
  3. 3R. Palmes
  4. 15E. Bakos ▲ 64' 6.9
  5. 17E. Bloj
  6. 13A. Csuros
  7. 18S. Dusinszki ▲ 82' 6.2
  8. 77P. Gal-Andrezly
  9. 10S. Jebari ▲ 64' 6.2
  10. 90S. Szilagyi
  11. 9J. Dolny
  12. 99A. Gergely
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andrea Mandorlini
  1. 89O. Hindrich 6.5
  2. 97M. Coco 6.6
  3. 6S. Sinyan 6.3
  4. 27M. Ilie 6.9
  5. 45M. Camora 5.9
  6. 11A. Paun ▼ 52' 6.7
  7. 23T. Keita 7.2
  8. 88D. Djokovic ▼ 69' 6.7
  9. 24A. Cordea ▼ 52' 7.9
  10. 9L. Munteanu 7.5
  11. 77A. Sfait ▼ 52' 6.7

Dự bị 12

  1. 1R. Gal
  2. 31O. Valceanu
  3. 47A. Kresic
  4. 4K. Zouma
  5. 18L. Emerllahu ▲ 52' 7.2
  6. 86V. Kun
  7. 16O. Perianu
  8. 49L. Biliboc ▲ 52' 5.3
  9. 32I. Cernigoi
  10. 98D. Ciubancan
  11. 17M. Korenica ▲ 52' 6.5
  12. 19I. Slimani ▲ 69' 7.3

Thống kê

021
830
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm21
6Trúng đích8
3Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
1Phạt góc8
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
6Cứu thua4
374Chuyền bóng554
305Chuyền chính xác479
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu55
63Ghi được78
73Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu