Al Duhail SC vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 1-1 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 3, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 2
- Phong độ
- LWWDD Al Duhail SC
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- 34' ▲ M. Al Naimi ▼ K. Bauobida
- HT0-0
- 52' Tuta · Edmilson Junior 1-0
- 60' ▲ T. Jamshid ▼ M. Shanan
- 62' T. Jamshid
- 64' A. Fathi
- 69' ▲ O. Tannane ▼ P. Sarabia
- 69' ▲ L. Madjer ▼ I. Lihadji
- 69' ▲ M. Olunga ▼ Y. Snana
- 70' ▲ K. Boudiaf ▼ A. Ali
- 70' 1-1 M. Olunga
- 81' A. O. Madibo
- 81' P. Sarabia
- 89' ▲ A. Mahajneh ▼ J. Veretout
- 90'+3 B. Soumare
- 90'+3 Rodri
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Zakaria 8.3
- 22I. Bamba 6.5
- 5B. Al Rawi 7.3
- 18S. Al Brake 6.8
- 23A. O. Madibo 6.3
- 24B. Soumare 6.4
- 19A. Ali ▼ 70' 6.7
- 8M. Shanan ▼ 60' 6.2
- 10Edmilson Junior ⇢ 7.7
- 7S. Yansane 5.9
- 3Tuta
Dự bị 7
- 26F. Younes
- 13J. Sarour
- 30A. Doumbouya
- 20A. Al Ahrak
- 12K. Boudiaf ▲ 70' 6.5
- 97A. Belmadi
- 11T. Jamshid ▲ 60' 6.3
- 31J. Al Hail 6.5
- 19I. Laye 7.0
- 25A. Perez 7.1
- 22K. Bauobida ▼ 34'
- 10Rodri 6.4
- 8A. Fathi 6.6
- 17J. Veretout ▼ 89' 6.3
- 80I. Lihadji ▼ 69' 6.2
- 7P. Sarabia ▼ 69' 6.0
- 2M. Sherif
- 90Y. Snana ▼ 69' 6.6
Dự bị 11
- 33Q. Al Haroun
- 3M. Al Naimi ▲ 34' 6.9
- 30S. Al Hajri
- 20A. Mahajneh ▲ 89'
- 98J. Monegal
- 6O. Tannane ▲ 69' 6.7
- 99J. P. Darros
- 11L. Madjer ▲ 69' 6.4
- 24Y. Abdurisag
- 14M. Olunga ⚽ ▲ 69' 8.1
- 9M. Gouda
Thống kê
03⚑7
⚑930
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm12
4Trúng đích7
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
7Phạt góc9
2Việt vị2
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
407Chuyền bóng389
330Chuyền chính xác309
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 19 - 7 | +12 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 4 | 4 | 7 - 4 | +3 | 5 | |
| 5 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 6 | 3 | 4 - 2 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 8 | 4 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 9 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 10 | 4 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 11 | 3 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 12 | 4 | 5 - 13 | -8 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2
So sánh
3Trận đấu5
4Ghi được8
2Thủng lưới11
1.33Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới1
0Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai6