Al-Arabi SC (Qatar) vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 0-5 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 2, hòa 3, Al Duhail SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
- Phong độ
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- LWWDD Al Duhail SC
- 5' 0-1 Homam El Amin · B. Bourigeaud
- 7' Karim Boudiaf
- 9' 0-2 Lucas Veríssimo · B. Bourigeaud
- 16' 0-3 Homam El Amin · Almoez Ali
- 26' 0-4 B. Bourigeaud · Ismaeel Mohammad
- 41' ▲ Simo ▼ Ahmed Alaa
- HT0-4
- 46' ▲ I. Lihadji ▼ Abdullah Marafee
- 63' ▲ Edmilson Junior ▼ M. Olunga
- 63' ▲ Mohammed Aiash ▼ Bassam Al Rawi
- 64' ▲ Abdullah Al Ahrak ▼ Karim Boudiaf
- 65' 0-5 Luis Alberto · Almoez Ali
- 76' ▲ Rashid Al Abdulla ▼ Almoez Ali
- 80' ▲ Ahmed El Sayed ▼ Ismaeel Mohammad
- 83' Youssef Msakni
- 84' Youssef Msakni
- 90'+1 Lucas Veríssimo
- FT0-5
Đội hình
- 31Jasem Al Hail 5.5
- 6Abdullah Marafee ▼ 46' 6.9
- 20Luiz Ceará 6.5
- 22A. Diallo 6.2
- 16Abdulla Al Sulaiti 6.2
- 15Jassem Gaber 6.3
- 27Ahmed Doozandeh 6.5
- 10Rodri 7.0
- 17Ahmed Alaa ▼ 41' 6.0
- 28Y. Msakni 6.7
- 11Yazan Al Naimat 6.6
Dự bị 12
- 5Simo ▲ 41' 6.7
- 80I. Lihadji ▲ 46' 6.9
- 99Rami Al Hamwende
- 41Marwan Hassan
- 34João Pedro
- 35Ghanim Al Sulaiti
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 47Tamer Bouri
- 30Mohamed Saeed
- 4Abdulrahman Al Deri
- 23Alaa Eddin Hasan
- 21Mahmud Abunada
- 1Salah Zakaria 7.5
- 5Bassam Al Rawi ▼ 63' 6.6
- 3Lucas Veríssimo ⚽ 8.2
- 22I. Bamba 7.3
- 24Homam El Amin ⚽2 9.3
- 12Karim Boudiaf ▼ 64' 6.3
- 19B. Bourigeaud ⚽ ⇢2 9.3
- 7Ismaeel Mohammad ⇢ ▼ 80' 6.9
- 10Luis Alberto ⚽ 7.9
- 11Almoez Ali ⇢2 ▼ 76' 7.6
- 14M. Olunga ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 8Edmilson Junior ▲ 63' 6.6
- 4Mohammed Aiash ▲ 63' 6.6
- 20Abdullah Al Ahrak ▲ 64' 6.7
- 29Rashid Al Abdulla ▲ 76' 7.0
- 23Ahmed El Sayed ▲ 80' 6.3
- 25Mubarak Shanan
- 30B. Burke
- 96Amir Hassan
- 77Ghanem Al Minhali
Thống kê
10⚑3
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm17
3Trúng đích7
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị3
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
404Chuyền bóng586
348Chuyền chính xác542
86%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
51Ghi được80
82Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai39