Al-Arabi SC (Qatar)
1 : 8
FT · Hiệp một 1:4
·
Al Duhail SC

Al-Arabi SC (Qatar) vs Al Duhail SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 1-8 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 2, hòa 3, Al Duhail SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 5
Phong độ
LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
LWWDD Al Duhail SC
  1. 3' 0-1 K. Piatek · S. Al Brake
  2. 10' A. Al Hussain
  3. 23' P. Sarabia 1-1
  4. 26' 1-2 A. Al Hussainphản lưới
  5. 34' 1-3 S. Al Brake
  6. 35' Y. Muftah A. Al Hussain
  7. 38' 1-4 Luis Alberto · A. Boulbina
  8. 40' Simo
  9. HT1-4
  10. 46' S. Reda M. Gouda
  11. 51' 1-5 A. Boulbina · M. Verratti
  12. 60' 1-6 Luis Alberto · A. Boulbina
  13. 61' G. Hernandez P. Sarabia
  14. 66' Simo
  15. 66' Simo
  16. 67' Yellow Card
  17. 67' B. Bourigeaud Luis Alberto
  18. 67' T. Jamshid K. Piatek
  19. 68' 1-7 A. Boulbina11m
  20. 77' G. Al Minhali Luiz Ceara
  21. 77' I. Bamba S. Al Brake
  22. 77' H. Al Amin B. Al Rawi
  23. 78' 1-8 B. Bourigeaud11m
  24. 89' J. Al Hail Y. Hassan
  25. 89' I. Lihadji Rodri
  26. FT1-8

Đội hình

Al-Arabi SC (Qatar) HLV: Pablo Amo
  1. 13Y. Hassan ▼ 89'
  2. 6Abdulla Maarafiya
  3. 29J. Hernandez
  4. 21J. Veretout
  5. 5Simo
  6. 4A. Al Hussain ▼ 35'
  7. 10Rodri ▼ 89'
  8. 8A. Fathi
  9. 11Y. Al Naimat
  10. 7P. Sarabia ▼ 61'
  11. 9M. Gouda ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30Mohamed Saeed
  2. 31J. Al Hail ▲ 89'
  3. 2Y. Muftah ▲ 35'
  4. 16G. Hernandez ▲ 61'
  5. 17S. Reda ▲ 46'
  6. 24M. Sherif
  7. 27A. Moein Doozandeh
  8. 39A. Suliman Abdo
  9. 80I. Lihadji ▲ 89'
Al Duhail SC HLV: Djamel Belmadi
  1. 30B. Burke
  2. 17Y. Sabaly
  3. 18S. Al Brake ▼ 77'
  4. 6M. Verratti
  5. 5B. Al Rawi ▼ 77'
  6. 4Y. Aymen
  7. 25M. Hamza
  8. 15Luiz Ceara ▼ 77'
  9. 9K. Piatek ▼ 67'
  10. 10Luis Alberto ▼ 67'
  11. 77A. Boulbina

Dự bị 8

  1. 38J. Sarour
  2. 14G. Al Minhali ▲ 77'
  3. 19B. Bourigeaud ▲ 67'
  4. 22I. Bamba ▲ 77'
  5. 24H. Al Amin ▲ 77'
  6. 81T. Jamshid ▲ 67'
  7. 96A. Hassan
  8. 45M. Mohamed

Thống kê

14
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu35
41Ghi được67
44Thủng lưới54
1.71Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu