Al Duhail SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Arabi SC (Qatar)

Al Duhail SC vs Al-Arabi SC (Qatar)

Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 1-1 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 3, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
Phong độ
LWWDD Al Duhail SC
LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
  1. 9' Adil Boulbina
  2. 23' 0-1 K. Toko Ekambi
  3. 29' Alexis Pérez
  4. 38' Ahmed Fathy
  5. HT0-1
  6. 46' T. Jamshid A. Boulbina
  7. 46' I. Mohammed B. Al Rawi
  8. 46' M. Olunga K. Toko Ekambi
  9. 46' M. Sherif Abdulla Maarafiya
  10. 65' J. Veretoutphản lưới 1-1
  11. 75' R. Al Abdulla M. Hamza
  12. 76' M. Gouda P. Sarabia
  13. 83' M. Farawi I. Lihadji
  14. 84' Jordan Veretout
  15. 85' Tahsin Mohammed
  16. 87' A. Friakh I. Bamba
  17. 90'+3 Sultan Al Brake
  18. FT1-1

Đội hình

Al Duhail SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Djamel Belmadi
  1. 1S. Zakaria 7.3
  2. 5B. Al Rawi ▼ 46' 6.3
  3. 21J. Castelletto 7.0
  4. 4Y. Aymen
  5. 18S. Al Brake 6.9
  6. 34B. Soumare 7.2
  7. 22I. Bamba ▼ 87' 7.0
  8. 77A. Boulbina ▼ 46' 6.5
  9. 25M. Hamza ▼ 75' 6.9
  10. 8Edmilson Junior 7.5
  11. 9K. Piatek 6.3

Dự bị 7

  1. 30B. Burke
  2. 96A. Hassan
  3. 29R. Al Abdulla ▲ 75' 6.3
  4. 81T. Jamshid ▲ 46' 6.7
  5. 7I. Mohammed ▲ 46' 6.9
  6. 36A. Friakh ▲ 87' 6.3
  7. 14G. Al Minhali
Al-Arabi SC (Qatar) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pablo Amo
  1. 31J. Al Hail 6.9
  2. 6Abdulla Maarafiya ▼ 46' 6.6
  3. 4A. Al Hussain 6.2
  4. 25A. Perez 6.9
  5. 3M. Al Naimi 6.9
  6. 8A. Fathi 7.9
  7. 21J. Veretout 7.0
  8. 10Rodri 7.2
  9. 7P. Sarabia ▼ 76' 6.9
  10. 80I. Lihadji ▼ 83' 6.5
  11. 18K. Toko Ekambi ▼ 46' 7.2

Dự bị 12

  1. 13Y. Hassan
  2. 14M. Olunga ▲ 46' 6.2
  3. 22M. Farawi ▲ 83' 6.9
  4. 5Simo
  5. 16G. Hernandez
  6. 9M. Gouda ▲ 76' 6.3
  7. 17S. Reda
  8. 99J. P. Darros
  9. 2Y. Muftah
  10. 27A. Moein Doozandeh
  11. 12A. Al Salati
  12. 24M. Sherif ▲ 46'

Thống kê

033
230
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
3Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
464Chuyền bóng330
383Chuyền chính xác251
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu24
67Ghi được41
54Thủng lưới44
1.91Bàn thắng mỗi trận1.71
6Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu