Al Duhail SC vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 2-2 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 3, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 14
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LWWDD Al Duhail SC
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- 30' Almoez Ali
- 44' Hassan Alaa Aldeen
- 45'+1 Hassan Alaa Aldeen
- HT0-0
- 46' ▲ I. Lihadji ▼ Luiz Ceará
- 61' Abdou Diallo
- 65' I. Diallo · Lucas Veríssimo 1-0
- 67' Almoez Ali
- 70' Almoez Ali · I. Lihadji 2-0
- 71' ▲ Ibrahim Nasser Kala ▼ Abdullah Marafee
- 71' ▲ Omar Al Somah ▼ M. Taabouni
- 80' ▲ Abdulla Al Sulaiti ▼ Hilal Mohammed
- 84' ▲ Khaled Mohammed ▼ Philippe Coutinho
- 84' 2-1 Ahmed Fathy · Y. Msakni
- 85' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ Kim Moon-Hwan
- 89' 2-2 Omar Al Somah11m
- 90'+3 Khaled Mohammed
- 90'+4 Abdulla Al Sulaiti
- 90'+2 ▲ Suhaib Gannan ▼ Assim Madibo
- FT2-2
Đội hình
- 1Salah Zakaria 6.3
- 33Kim Moon-Hwan ▼ 85' 7.2
- 5Lucas Veríssimo ⇢ 6.5
- 22I. Bamba 6.9
- 18Sultan Al Brake 7.2
- 23Assim Madibo ▼ 90' 7.3
- 11Almoez Ali ⚽ 7.5
- 27I. Diallo ⚽ 7.3
- 8Luiz Ceará ▼ 46' 6.7
- 9Philippe Coutinho ▼ 84' 7.2
- 14M. Olunga 7.2
Dự bị 11
- 19I. Lihadji ▲ 46' 6.9
- 6Khaled Mohammed ▲ 84' 6.2
- 7Ismaeel Mohammad ▲ 85' 6.5
- 25Suhaib Gannan ▲ 90' 6.5
- 2Mohammed Musa
- 16Abdulaziz Mohamad
- 12Karim Boudiaf
- 21Fares Amer
- 13Mohamed Saeed
- 4Youssef Ayman
- 99Shehab Ellethy
- 31Jasem Al Hail 6.9
- 15Jassem Gaber 7.2
- 5Simo 7.2
- 22A. Diallo 6.2
- 14Hilal Mohammed ▼ 80' 6.3
- 11M. Taabouni ▼ 71' 6.5
- 8Ahmed Fathy ⚽ 7.9
- 23Alaa Eddin Hasan 5.3
- 6Abdullah Marafee ▼ 71' 6.5
- 28Y. Msakni ⇢ 7.0
- 7M. Verratti 7.2
Dự bị 12
- 19Ibrahim Nasser Kala ▲ 71' 6.7
- 9Omar Al Somah ⚽ ▲ 71' 7.5
- 16Abdulla Al Sulaiti ▲ 80' 6.9
- 96Amir Hassan
- 99Rami Al Hamwende
- 4Abdulrahman Al Deri
- 20Abdulaziz Al Ansari
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 32Salem Reda
- 2Yousuf Muftah
- 3Mohamed Sayyar
- 18Ibrahim Al Saeed
Thống kê
02⚑6
⚑521
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm7
6Trúng đích2
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc5
4Việt vị1
23Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
516Chuyền bóng410
455Chuyền chính xác337
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
64Ghi được72
62Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai44