Al-Gharafa SC vs Al Shahaniya
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 2-1 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 3, hòa 2, Al Shahaniya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 1
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- DWLWL Al Shahaniya
- 23' F. Magri · F. Diaz 1-0
- 32' Marc Muniesa
- 37' Mohamed Sayyar
- 40' Ferjani Sassi
- 45'+2 Khalifa N'Diaye
- 45' 1-1 F. Antonucci11m
- HT1-1
- 46' ▲ I. Diallo ▼ M. Sayyar
- 76' ▲ A. Mussed ▼ M. Surag
- 81' ▲ A. Mohamed ▼ A. Al Oui
- 83' ▲ M. Mutasem ▼ F. Antonucci
- 89' ▲ A. Meherzi ▼ J. El Jemili
- 90'+4 ▲ A. Al Rashidi ▼ Y. Brahimi
- 90' F. Magri · F. Coman 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1K. N'Diaye 6.4
- 18A. Al Oui ▼ 81' 6.4
- 20Jang Hyun-Soo 6.5
- 4S. Sano 7.0
- 26R. Al Ali 6.2
- 11A. Surag 7.2
- 29F. Diaz ⇢ 7.3
- 13F. Sassi 6.7
- 8Y. Brahimi ▼ 90' 7.7
- 9F. Magri ⚽2 8.4
- 7F. Coman ⇢ 7.1
Dự bị 11
- 34M. Gamal
- 31A. Kone
- 6D. Traore
- 2A. Al Rashidi ▲ 90' 6.3
- 5M. Essam
- 33C. Abdulnasir
- 16J. Friakh
- 97A. Mohamed ▲ 81' 6.3
- 19Y. Saaed Ahmed
- 15Y. M. Al Khlif
- 47M. Al Romaihi
- 99S. Ellethy 6.1
- 77Y. Al Raeesi
- 22S. van Beek 6.3
- 5M. Muniesa 6.2
- 19A. Al Salati 6.6
- 4M. Sayyar ▼ 46' 6.1
- 6A. Sanz 6.4
- 21M. Surag ▼ 76' 7.2
- 10F. Antonucci ⚽ ▼ 83' 7.4
- 11J. El Jemili ▼ 89' 7.0
- 9A. Traore 6.6
Dự bị 11
- 23Mohamed Saeed
- 16M. Kadik
- 3H. Al Ghareeb
- 2M. Alaaeldin
- 14S. A. Al Yahri
- 7A. Mussed ▲ 76' 6.2
- 8A. Meherzi ▲ 89' 6.1
- 18A. Al Sulimane
- 27I. Diallo ▲ 46' 6.6
- 88M. Mutasem ▲ 83' 6.2
- 20A. Qaderi
Thống kê
02⚑5
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm14
8Trúng đích6
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị6
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
497Chuyền bóng416
433Chuyền chính xác350
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 13 - 4 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 5 | 3 | 4 - 2 | +2 | 5 | |
| 6 | 3 | 7 - 4 | +3 | 4 | |
| 7 | 3 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 9 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 10 | 3 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 11 | 3 | 3 - 8 | -5 | 1 | |
| 12 | 3 | 2 - 7 | -5 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2
So sánh
5Trận đấu3
7Ghi được6
12Thủng lưới8
1.4Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai2