Al-Gharafa SC vs Al Shahaniya
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 1-2 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 4, hòa 3, Al Shahaniya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- DWLWL Al Shahaniya
- 16' Joselu · Hamid Ismaeil 1-0
- 28' 1-1 P. van Amersfoort · F. Antonucci
- 33' Moameen Mutasem
- 41' Matías Nani
- 42' 1-2 P. van Amersfoort · F. Antonucci
- HT1-2
- 46' ▲ Amro Surag ▼ Saif Eldeen Hassan
- 46' ▲ Ahmed Al Ganehi ▼ M. Nani
- 46' ▲ Y. Brahimi ▼ F. Sassi
- 46' ▲ Dame Traoré ▼ Rabeh Boussafi
- 62' ▲ Rodrigo ▼ Hamid Ismaeil
- 70' Fabricio Díaz
- 83' ▲ Abdulrahman Mussed ▼ Moaz El Wadia
- 84' Pelle van Amersfoort
- 90'+6 Assim Madibo
- 90'+5 Mohammad Abu Shanab
- 90'+4 ▲ Mohammad Ismail Abu Shanab ▼ A. Koroma
- FT1-2
Đội hình
- 40Amine Lecomte-Addani 6.3
- 12Hamid Ismaeil ⇢ ▼ 62' 7.0
- 42S. Sano 7.0
- 32M. Nani ▼ 46' 6.3
- 21Saif Eldeen Hassan ▼ 46' 6.2
- 4Assim Madibo 6.6
- 29F. Díaz 7.3
- 17Rabeh Boussafi ▼ 46' 6.6
- 31F. Sassi ▼ 46' 7.3
- 99Jamal Hamed 7.0
- 9Joselu ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 11Amro Surag ▲ 46' 7.0
- 15Ahmed Al Ganehi ▲ 46' 6.5
- 8Y. Brahimi ▲ 46' 7.5
- 6Dame Traoré ▲ 46' 7.3
- 10Rodrigo ▲ 62' 7.3
- 34Ayoub Al Ouwi
- 18Khalifa Ababacar
- 5Mostafa Essam
- 94Soud Al Saleh
- 25Ibrahim Khalid
- 1Yousef Hassan Ali
- 99Shehab Ellethy 7.0
- 2Mohammed Ibrahim 6.6
- 22S. van Beek 7.2
- 5H. Nagguez 6.9
- 20Yousef Hani Ballan 6.9
- 90A. Koroma ▼ 90' 6.7
- 88Moameen Mutasem 6.6
- 4Mohamed Sayyar 6.9
- 30Moaz El Wadia ▼ 83' 6.3
- 9P. van Amersfoort ⚽2 8.9
- 10F. Antonucci ⇢2 8.3
Dự bị 12
- 7Abdulrahman Mussed ▲ 83' 6.5
- 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 90'
- 24Husam Hassunin El Said
- 66Ali Mohammad
- 16Mohamed Abdellah
- 17Abdullah Khalid Al Yazidi
- 32Ali El Amri
- 77Majed Khalaf
- 15Ebrahim Abdo
- 11Abdulaziz Al Yahri
- 6Mustafa Jalal
- 18Jaime Rubio
Thống kê
03⚑5
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm11
5Trúng đích4
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
511Chuyền bóng394
444Chuyền chính xác323
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu28
63Ghi được36
67Thủng lưới52
1.62Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai16