Al Shahaniya
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Gharafa SC

Al Shahaniya vs Al-Gharafa SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 2-4 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 3, hòa 3, Al-Gharafa SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
Phong độ
WLWLD Al Shahaniya
WLLLD Al-Gharafa SC
  1. 19' 0-1 F. Coman · Rabeh Boussafi
  2. 24' Abdalla Yousif
  3. 40' Hossam Kamal
  4. HT0-1
  5. 46' Moaz El Wadia Husam Hassunin El Said
  6. 56' Hyun Soo Jang
  7. 60' Ali El Amri
  8. 65' Lotfi Madjer Naif Al Hadrami
  9. 65' Mohammad Ismail Abu Shanab Abdulrahman Mussed
  10. 66' 0-2 Muniesaphản lưới
  11. 70' 0-3 F. Sassi · Joselu
  12. 76' P. van Amersfoort · F. Antonucci 1-3
  13. 79' Seydou Sano
  14. 80' Dame Traoré S. Sano
  15. 85' Jamal Hamed Rabeh Boussafi
  16. 90'+6 Hamid Ismaeil Abdalla Yousif
  17. 90'+7 Andri Syahputra F. Coman
  18. 90'+7 Ayoub Al Ouwi F. Díaz
  19. 90'+2 Lotfi Madjer · F. Antonucci 2-3
  20. 90'+4 2-4 F. Sassi · Y. Brahimi
  21. FT2-4

Đội hình

Al Shahaniya Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Álvaro Mejía
  1. 99Shehab Ellethy 7.6
  2. 2Mohammed Ibrahim 6.3
  3. 4Mohamed Sayyar 6.2
  4. 5Muniesa 6.5
  5. 24Husam Hassunin El Said ▼ 46' 6.5
  6. 90A. Koroma 6.6
  7. 32Ali El Amri 6.5
  8. 88Naif Al Hadrami ▼ 65' 6.9
  9. 7Abdulrahman Mussed ▼ 65' 6.5
  10. 10F. Antonucci ⇢2 9.0
  11. 9P. van Amersfoort 7.9

Dự bị 11

  1. 30Moaz El Wadia ▲ 46' 6.9
  2. 8Lotfi Madjer ▲ 65' 7.3
  3. 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 65' 6.5
  4. 66Ali Mohammad
  5. 11Abdulaziz Al Yahri
  6. 16Mohamed Abdellah
  7. 12Ebrahim Mordou
  8. 17Abdullah Khalid Al Yazidi
  9. 20Yousef Hani Ballan
  10. 77Majed Khalaf
  11. 18Jaime Rubio
Al-Gharafa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 18Khalifa Ababacar 7.3
  2. 2Abdalla Yousif ▼ 90' 6.2
  3. 20Jang Hyun-Soo 6.9
  4. 42S. Sano ▼ 80' 6.6
  5. 11Amro Surag 7.0
  6. 29F. Díaz ▼ 90' 7.3
  7. 31F. Sassi ⚽2 8.9
  8. 17Rabeh Boussafi ▼ 85' 7.6
  9. 8Y. Brahimi 8.3
  10. 7F. Coman ▼ 90' 8.3
  11. 9Joselu 7.5

Dự bị 12

  1. 6Dame Traoré ▲ 80' 6.5
  2. 99Jamal Hamed ▲ 85' 6.3
  3. 12Hamid Ismaeil ▲ 90'
  4. 14Andri Syahputra ▲ 90'
  5. 34Ayoub Al Ouwi ▲ 90'
  6. 5Mostafa Essam
  7. 19Yousef Saaed Ahmed
  8. 40Amine Lecomte-Addani
  9. 16Youssef Houssam Hassan
  10. 33Chalpan Abdulnasir
  11. 22Hamad El Kahlout
  12. 25Ibrahim Khalid

Thống kê

029
930
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm23
7Trúng đích11
5Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm16
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
9Phạt góc9
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
8Cứu thua5
382Chuyền bóng431
331Chuyền chính xác380
87%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu39
36Ghi được63
52Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu