Al-Gharafa SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shahaniya

Al-Gharafa SC vs Al Shahaniya

Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 1-1 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 4, hòa 3, Al Shahaniya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
Phong độ
DWLLL Al-Gharafa SC
DWLWL Al Shahaniya
  1. 39' Yousef Hani Ballan
  2. HT0-0
  3. 48' Y. Brahimi 1-0
  4. 54' Abdoulaye Traore
  5. 56' Simo Y. Al Raeesi
  6. 57' F. Antonucci M. Muniesa
  7. 57' B. Mamdouh M. Al Wadie
  8. 64' D. Traore R. A. Al-Ali
  9. 65' M. Muntari H. Aladin
  10. 73' Mohammed Muntari
  11. 77' Ahmed Al-Ganehi
  12. 87' F. Coman A. Djalo
  13. 90'+2 Ayoub Al Oui
  14. 90'+11 Francesco Antonucci
  15. 90' J. El Jemili P. van Amersfoort
  16. 90' 1-1 F. Antonucci
  17. FT1-1

Đội hình

Al-Gharafa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 1K. N'Diaye 6.3
  2. 11A. Surag 7.5
  3. 20Jang Hyun-Soo 6.9
  4. 42S. Sano 7.0
  5. 26R. A. Al-Ali ▼ 64' 6.9
  6. 13F. Sassi 6.6
  7. 18A. Al Oui 6.2
  8. 10A. Al Ganehi 6.3
  9. 14A. Djalo ▼ 87' 6.7
  10. 8Y. Brahimi 8.0
  11. 90H. Aladin ▼ 65' 7.3

Dự bị 12

  1. 34M. Gamal
  2. 21H. Kahiout
  3. 6D. Traore ▲ 64' 6.2
  4. 3M. Muntari ▲ 65' 6.3
  5. 12M. Normann
  6. 17R. Boussafi
  7. 99J. Hamed
  8. 7F. Coman ▲ 87' 6.3
  9. 5M. Essam
  10. 33C. Abdulnasir
  11. 16J. Friakh
  12. 97A. Nasar Mohamed
Al Shahaniya Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Santiago Denia
  1. 99S. Ellethy 6.2
  2. 77Y. Al Raeesi ▼ 56'
  3. 22S. van Beek 7.2
  4. 5M. Muniesa ▼ 57' 6.3
  5. 32K. Muftah 6.3
  6. 8L. Madjer 6.3
  7. 4M. Sayyar 7.0
  8. 6A. Sanz 6.6
  9. 30M. Al Wadie ▼ 57'
  10. 9P. van Amersfoort ▼ 90' 6.3
  11. 11A. Traore 6.9

Dự bị 12

  1. 16M. Kadik
  2. 10F. Antonucci ▲ 57' 8.2
  3. 17Abdullah Khalid
  4. 14B. Mamdouh ▲ 57' 6.9
  5. 19M. Balah
  6. 21J. El Jemili ▲ 90' 6.5
  7. 2Simo ▲ 56'
  8. 44A. Jorge
  9. 79A. Al Muhannadi
  10. 90J. Al Sharshani
  11. 88M. Mutasem
  12. 7A. Alrayashi

Thống kê

033
230
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
463Chuyền bóng431
399Chuyền chính xác367
86%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu26
55Ghi được29
67Thủng lưới44
1.53Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu